Trường : Trường THPT Kon Tum
Học kỳ 1, năm học 2023-2024
TKB có tác dụng từ: 01/04/2024

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Hải Nam 0 0
Nguyễn Công Lập 0 0
Lê Thị Thu Nga Sinh 12C9(2) 2 2
Phan Thanh Xuyên Sinh hoạt 12C7(1) 11 11
Toán 12C1(5), 12C7(5)
Phạm Bình Nguyên Sinh hoạt 12C4(1) 11 11
Toán 12C3(5), 12C4(5)
Nguyễn Thị Hồng ánh Toán 10A3(3), 10A10(3), 11B8(3) 11 11
Toán CĐ 10A3(1), 11B8(1)
Nguyễn Hoàng Vi Toán 10A9(3), 12C2(5), 12C11(5) 13 13
Nguyễn Thị Ngân Thoa Toán 10A4(3), 10A8(3) 8 8
Toán CĐ 10A4(1), 10A8(1)
Võ Văn Tùng Toán 11B4(3), 11B11(3), 12C10(5) 12 12
Toán CĐ 11B4(1)
Nguyễn Thị Xuân Toán 10A2(3), 10A5(3), 11B10(3) 11 11
Toán CĐ 10A2(1), 10A5(1)
Đỗ ánh Linh Toán 11B6(3), 11B12(3), 12C12(5) 12 12
Toán CĐ 11B6(1)
Bùi Thị Tuyết Trinh Sinh hoạt 12C9(1) 10 10
Toán 10A6(3), 12C9(5)
Toán CĐ 10A6(1)
Trần Thị Nhường Toán 10A11(3), 11B2(3), 11B9(3) 12 12
Toán CĐ 11B2(1), 11B9(1)
HĐTN 11B9(1)
Nguyễn Trọng Khôi Toán 10A7(3), 11B5(3), 11B7(3) 12 12
Toán CĐ 10A7(1), 11B5(1), 11B7(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh hoạt 12C5(1) 11 11
Toán 12C5(5), 12C8(5)
Nguyễn Thị Phương Thảo Toán 10A1(3), 12C6(5) 9 9
Toán CĐ 10A1(1)
Võ Đức Toàn Toán 11B1(3), 11B3(3) 9 9
Toán CĐ 11B1(1), 11B3(1)
HĐTN 11B3(1)
Ngô Thị Hải Minh 12C1(4), 12C6(4) 8 8
Nguyễn Thị Mỹ Khánh 11B1(2), 12C4(4) 8 8
Lý CĐ 11B1(1)
HĐTN 11B1(1)
Nguyễn Thanh Phong 11B2(2), 11B3(2), 11B8(2) 11 11
Lý CĐ 11B2(1), 11B3(1)
CN Thiết kế 11B10(2)
HĐTN 11B8(1)
Hoàng Thị Huyền Trang 11B4(2), 12C3(0), 12C5(4) 8 8
Lý CĐ 11B4(1)
HĐTN 11B4(1)
Nguyễn Thị Ngọc Thảo 11B5(2), 11B7(2), 12C12(0) 6 6
Lý CĐ 11B5(1)
HĐTN 11B7(1)
Cao Thanh Long CN Thiết kế 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2), 11B9(2), 11B11(2) 11 11
HĐTN 10A10(1)
Phan Thị Kim Hoa 10A4(2), 10A7(2), 10A8(2) 9 9
Lý CĐ 10A4(1), 10A8(1)
HĐTN 10A8(1)
Lê Thị Hoan 10A3(2), 12C7(4) 7 7
Lý CĐ 10A3(1)
Trần Thị Thanh Phương 10A2(2), 10A5(2), 12C10(0) 6 6
Lý CĐ 10A2(1)
HĐTN 10A2(1)
Đoàn Thị Thanh Huyền 10A1(2), 10A6(2), 12C9(0) 6 6
Lý CĐ 10A1(1)
HĐTN 10A6(1)
Vũ Thị Giang 11B6(2), 11B9(2), 12C11(0) 5 5
Lý CĐ 11B9(1)
Hà Quốc Dũng Sinh hoạt 12C2(1) 9 9
12C2(4), 12C8(4)
Lê Thị Diệu Tuyền Hóa 12C2(4), 12C6(4), 12C12(0) 8 8
Đỗ như Thanh Cao Hóa 11B1(2), 11B7(2), 11B9(2), 12C11(0) 9 9
Hóa CĐ 11B1(1), 11B7(1), 11B9(1)
Trương Thị Tố Thanh Sinh hoạt 12C1(1) 12 12
Hóa 11B8(2), 12C1(4), 12C7(4)
Hóa CĐ 11B8(1)
Phan Thị Tuyết Nhung Hóa 10A3(2), 12C4(4) 8 8
Hóa CĐ 10A3(1)
HĐTN 10A3(1)
Bế Thị Mai Hương Hóa 10A2(2), 10A7(2), 12C8(4) 11 11
Hóa CĐ 10A2(1), 10A7(1)
HĐTN 10A7(1)
Đặng Thị Minh Hiếu Hóa 10A4(2), 10A6(2), 10A8(2), 12C9(0), 12C10(0) 9 9
Hóa CĐ 10A4(1), 10A6(1), 10A8(1)
Phạm Thị Khánh Phương Hóa 10A1(2), 10A5(2), 12C5(4) 11 11
Hóa CĐ 10A1(1), 10A5(1)
HĐTN 10A5(1)
Phan Thị Thanh Nhàn Hóa 11B2(2), 11B6(2), 12C3(0) 7 7
Hóa CĐ 11B2(1), 11B6(1)
HĐTN 11B2(1)
Hồ Ngọc Vân Hà Hóa 11B3(2), 11B4(2), 11B5(2) 9 9
Hóa CĐ 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1)
Huỳnh Thị Phong Sinh 10A3(2), 10A5(2), 12C1(3), 12C4(3) 17 17
Sinh TC 12C1(3), 12C4(3)
Sinh CĐ 10A5(1)
Phạm Thị Thuỷ Sinh hoạt 12C8(1) 12 12
Sinh 11B1(2), 12C2(3), 12C8(3), 12C11(0)
Sinh TC 12C2(3), 12C8(0)
Thái Vi Hạ Sinh 10A1(2), 11B2(2), 11B4(2), 11B7(2) 10 10
Sinh CĐ 11B7(1)
HĐTN 10A1(1)
Vũ Thuỵ Khánh Uyên Sinh 10A4(2), 10A6(2), 10A7(2), 11B3(2), 11B5(2) 12 12
Sinh CĐ 10A6(1), 10A7(1)
Trần Thị Hưng Sinh hoạt 12C10(1) 15 15
Sinh 10A2(2), 12C5(3), 12C7(3), 12C10(0), 12C12(0)
Sinh TC 12C5(3), 12C7(3)
Hoàng Anh Tuấn CN trồng trọt 10A7(2), 10A11(2), 11B8(2), 11B12(2) 8 8
Lê Thị Cẩm Thạch Sinh hoạt 12C6(1) 13 13
Sinh 11B6(2), 11B8(2), 12C3(0), 12C6(3)
Sinh TC 12C6(3)
Sinh CĐ 11B6(1), 11B8(1)
Phạm Như Dạ Thảo Văn 12C9(5), 12C10(5) 12 12
Văn TC 12C9(1), 12C10(1)
Võ Thị Quỳnh Như Văn 10A2(3), 10A3(3), 10A4(3) 9 9
Đậu Thị Nguyệt Sinh hoạt 12C12(1) 10 10
Văn 11B9(3), 12C12(5)
Văn TC 12C12(1)
Trần Thị Thanh Sinh hoạt 12C3(1) 14 14
Văn 11B4(3), 11B11(3), 12C3(5)
Văn TC 12C3(1)
Văn CĐ 11B11(1)
Lê Thị Minh Hiền Văn 10A8(3), 10A11(3), 12C4(3), 12C8(3) 13 13
Văn CĐ 10A11(1)
Nguyễn Thị Thúy Hồng Văn 12C1(3), 12C2(3), 12C5(3), 12C6(3) 12 12
Trần Thị Thuỳ Linh Văn 11B6(3), 11B8(3), 11B12(3) 11 11
Văn CĐ 11B12(1)
HĐTN 11B6(1)
Nguyễn Thị Lan Anh Văn 10A1(3), 10A5(3), 10A6(3), 10A7(3) 12 12
Đinh Thị Thu Thuỷ Văn 10A10(3), 11B1(3), 11B2(3), 11B5(3) 13 13
Văn CĐ 10A10(1)
Lê Thị Kim Thùy Sinh hoạt 12C11(1) 14 14
Văn 11B10(3), 12C7(3), 12C11(5)
Văn TC 12C11(1)
Văn CĐ 11B10(1)
Bùi Thị Lanh Văn 10A9(3), 11B3(3), 11B7(3) 11 11
Văn CĐ 10A9(1)
HĐTN 10A9(1)
Nguyễn Thị Ngà 0 0
Trần Thị Bích Nga Sử 11B2(2), 11B3(2), 11B4(2), 11B5(2), 11B6(2), 11B9(2) 19 19
GDKT PL 10A9(2), 10A10(2), 10A11(2)
GDKTPL CĐ 10A11(1)
Nguyễn Thị Thu Hà Sử 11B1(2), 11B7(2), 11B8(2), 11B10(2), 11B12(2), 12C1(0), 12C2(0), 12C4(0), 12C5(0), 12C6(0) 12 12
Sử CĐ 11B10(1), 11B12(1)
Trần Trọng Phương Sử 10A2(2), 10A7(2), 10A8(2), 12C3(3), 12C7(0), 12C8(0), 12C11(3) 12 12
Nguyễn Thị Thu Thảo Sử 10A3(2), 10A9(2), 10A10(2), 10A11(2), 12C9(3), 12C10(3), 12C12(3) 20 20
Sử CĐ 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1)
Trần Quốc Vương GDCD 12C3(2), 12C9(2), 12C10(2), 12C11(2), 12C12(2) 18 18
GDKT PL 11B10(2), 11B11(2), 11B12(2)
GDKTPL CĐ 11B12(1)
HĐTN 11B12(1)
Lương Thị Thu Hà Sử 10A1(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 11B11(2) 12 12
Sử CĐ 11B11(1)
HĐTN 11B11(1)
Lê Thị Kiều Châu Tiếng Anh 12C7(3), 12C9(4), 12C12(4) 14 14
T Anh TC 12C7(1), 12C9(1), 12C12(1)
Nguyễn Thị Thoa Tiếng Anh 11B5(3), 11B8(3), 12C2(3), 12C10(4), 12C11(4) 20 20
T Anh TC 12C2(1), 12C10(1), 12C11(1)
Đỗ Thị Kim Thanh Tiếng Anh 10A1(3), 10A8(3), 10A10(3), 11B3(3), 11B9(3) 15 15
Bùi Thị Thu Bình Tiếng Anh 11B10(3), 11B11(3), 12C3(4), 12C4(3), 12C6(3) 18 18
T Anh TC 12C3(0), 12C4(1), 12C6(1)
Đỗ Thị Thanh Hương Tiếng Anh 10A3(3), 10A4(3), 11B1(3), 11B4(3) 13 13
HĐTN 10A4(1)
Nguyễn Thị Hiền Tiếng Anh 10A9(3), 12C1(3), 12C5(3), 12C8(3) 15 15
T Anh TC 12C1(1), 12C5(1), 12C8(1)
Nguyễn Thị Hoa Lý Tiếng Anh 10A5(3), 10A11(3), 11B6(3), 11B7(3) 13 13
HĐTN 10A11(1)
Đặng Thị Ti Na Tiếng Anh 10A2(3), 10A6(3), 10A7(3), 11B2(3), 11B12(3) 15 15
Huỳnh Thị Thu Hiền 0 0
Nguyễn Duy Quốc Địa 12C4(0), 12C5(0), 12C6(0), 12C7(0), 12C8(0), 12C9(3), 12C12(3) 10 10
Địa GDĐP 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1)
Hoàng Thị Cẩm Vân Địa 10A10(2), 11B11(2), 11B12(2), 12C2(0), 12C3(3) 16 16
Địa TC 12C3(1)
Địa CĐ 10A10(1), 11B11(1)
Địa GDĐP 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1), 11B8(1)
Huỳnh Thị Hoàng Địa 10A9(2), 11B10(2), 12C1(0), 12C10(3), 12C11(3) 17 17
Địa CĐ 10A9(1), 11B10(1)
Địa GDĐP 11B9(1), 11B10(1), 11B11(1), 11B12(1)
HĐTN 11B10(1)
Hồ Thị Mai Địa 10A11(2) 2 2
Văn Ngọc Tường Tin 11B2(2), 11B4(2), 11B6(2), 11B9(2), 11B12(2), 12C2(0), 12C6(0), 12C9(0) 10 10
Văn Ngọc Tường 0 0
Văn Ngọc Tường 0 0
Nguyễn Thị Tuyết Nhung Tin 11B1(2), 11B3(2), 11B5(2), 11B7(2), 11B10(2), 11B11(2), 12C7(0), 12C8(0), 12C10(0), 12C12(0) 13 13
HĐTN 11B5(1)
Nguyễn Thị Tuyết Nhung 0 0
Nguyễn Thị Tuyết Nhung 0 0
Lê Quang Vũ Tin 10A1(2), 10A4(2), 10A6(2), 10A9(2), 12C3(0), 12C5(0) 8 8
Lê Quang Vũ 0 0
Lê Quang Vũ 0 0
Huỳnh Lê Khắc Chiến 0 0
Phạm Khánh Thiện Tin 10A2(2), 10A3(2), 10A5(2), 10A8(2), 10A10(2), 10A11(2), 12C1(0), 12C4(0), 12C11(0) 12 12
Phạm Khánh Thiện 0 0
Phạm Khánh Thiện 0 0
Nguyễn Vinh Quang 0 0
Đỗ Văn Doanh GDQP 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1) 11 11
Nguyễn Quang Thiết GDQP 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 11B7(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B10(1), 11B11(1), 11B12(1) 12 12
Lý Nguyễn Lễ 0 0
Lý Nguyễn Lễ 0 0
Lý Nguyễn Lễ 0 0
Lý Nguyễn Lễ CLB 0 0
Thái Duy Đương 0 0
Thái Duy Đương 0 0
Thái Duy Đương 0 0
Thái Duy Đương CLB 0 0
Nguyễn Bảo Đức 0 0
Nguyễn Bảo Đức 0 0
Nguyễn Bảo Đức 0 0
Nguyễn Bảo Đức CLB 0 0
Trần Kim Phong 0 0
Trần Kim Phong 0 0
Trần Kim Phong 0 0
Trần Kim Phong CLB 0 0
Hoàng Thị Cẩm Vân 0 0
Hoàng Thị Cẩm Vân 0 0
Bế Thị Mai Hương 0 0
Bế Thị Mai Hương 0 0
Nguyễn Vinh Quang 0 0
Nguyễn Vinh Quang 0 0
Nguyễn Vinh Quang 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 31-03-2024

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net