Trường : Trường THPT Kon Tum
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Hải Nam 0 0
Nguyễn Văn Thành 0 0
Lê Thị Thu Nga 0 0
Phạm Bình Nguyên Toán Ôn TN 12C5(2), 12C9(2) 4 4
Nguyễn Thị Hồng Ánh Toán 11B2(2), 11B8(2), 11B10(0) 5 5
Toán CĐ 11B2(1), 11B8(0)
Nguyễn Hoàng Vi Toán Ôn TN 12C2(2), 12C8(2), 12C11(2) 6 6
Nguyễn Thị Ngân Thoa Toán 10A5(2), 10A6(2), 10A9(0) 6 6
Toán CĐ 10A5(1), 10A6(1)
Võ Văn Tùng Toán 10A3(2), 10A7(2), 10A12(0) 6 6
Toán CĐ 10A3(1), 10A7(1)
Nguyễn Thị Xuân Toán 11B7(2), 11B9(0), 11B11(0) 3 3
Toán CĐ 11B7(1)
Đỗ Ánh Linh Toán Ôn TN 12C1(2), 12C4(2), 12C12(2) 6 6
Bùi Thị Tuyết Trinh Toán Ôn TN 12C3(2), 12C7(2), 12C10(2) 6 6
Trần Thị Nhường Toán 10A4(0), 10A8(0), 10A11(2) 2 2
Nguyễn Trọng Khôi Toán 11B4(2), 11B5(1), 11B6(1) 7 7
Toán CĐ 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Toán 11B3(2), 12C6(0) 5 5
Toán CĐ 11B3(1), 12C6(0)
Toán Ôn TN 12C6(2)
Nguyễn Thị Phương Thảo Toán 11B1(2) 3 3
Toán CĐ 11B1(1)
Võ Đức Toàn Toán 10A1(2), 10A2(2), 10A10(0) 6 6
Toán CĐ 10A1(1), 10A2(1)
Ngô Thị Hải Minh LýDP(Online) 12C1(2), 12C4(2) 8 8
Vật lí 1 Ôn TN 12LH01(2)
Vật lí 3 Ôn TN 12LH03(2)
Nguyễn Thị Mỹ Khánh LýDP(Online) 12C9(2) 6 6
Vật lí 6 Ôn TN 12LA01(2)
Vật lí 8 Ôn TN 12LA03(2)
Nguyễn Thị Mỹ Khánh1 LýDP(Online) 12C2(2) 2 2
Nguyễn Thanh Phong C nghệ CN 11B8(2), 11B9(2), 11B10(2) 6 6
Hoàng Thị Huyền Trang 0 0
Nguyễn Thị Ngọc Thảo 11B4(0), 11B5(0), 12C11(2) 4 4
Cnghệ(Online) 12C10(2)
Cao Thanh Long Cnghệ(Online) 12C9(2), 12C11(2) 4 4
Phan Thị Kim Hoa 0 0
Lê Thị Hoan LýDP(Online) 12C3(2) 6 6
Vật lí 2 Ôn TN 12LH02(2)
Vật lí 4 Ôn TN 12LH04(2)
Lê Thị Hoan1 LýDP(Online) 12C7(2) 2 2
Trần Thị Thanh Phương 10A6(0), 10A7(0), 11B6(0), 12C10(2) 2 2
Đoàn Thị Thanh Huyền LýDP(Online) 12C5(2), 12C6(2) 6 6
Vật lí 7 Ôn TN 12LA02(2)
Vũ Thị Giang LýDP(Online) 12C8(2), 12C10(2) 6 6
Vật lí 5 Ôn TN 12LH05(2)
Vũ Thị Giang1 LýDP(Online) 12C11(2), 12C12(2) 4 4
Hà Quốc Dũng 11B3(0), 11B8(0), 12C12(2) 2 2
Đỗ Như Thanh Cao 0 0
Trương Thị Tố Thanh Hóa học 1 Ôn TN 12LH01(2) 4 4
Hóa học 2 Ôn TN 12LH02(2)
Phan Thị Tuyết Nhung Hóa học 6 Ôn TN 12HS01(2) 2 2
Đặng Thị Minh Hiếu Hóa 10A4(0), 10A8(0), 11B4(2), 11B8(2) 4 4
Bế Thị Mai Hương Hóa học 5 Ôn TN 12LH05(2) 2 2
Phạm Thị Khánh Phương 0 0
Phan Thị Thanh Nhàn Hóa học 4 Ôn TN 12LH04(2) 2 2
Hồ Ngọc Vân Hà Hóa học 3 Ôn TN 12LH03(2) 2 2
Huỳnh Thị Phong Sinh Ôn TN 12HS01(2) 2 2
Phạm Thị Thuỷ 0 0
Thái Vi Hạ Sinh 10A7(0), 11B1(1) 1 1
Vũ Thuỵ Khánh Uyên Sinh 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 11B3(1), 11B7(1) 13 13
Sinh CĐ 10A4(0), 11B7(1)
C nghệ NN 11B7(2)
Trần Thị Hưng 0 0
Hoàng Anh Tuấn 0 0
Lê Thị Cẩm Thạch Sinh 11B2(1), 11B4(1), 11B6(1), 12C4(0), 12C5(0) 6 6
Sinh CĐ 11B6(1)
Cnghệ(Online) 12C8(2)
Võ Thị Quỳnh Như Văn 10A4(0), 10A11(2), 12C2(0), 12C9(0) 7 7
Văn CĐ 10A11(1)
Ngữ văn Ôn TN 12C2(2), 12C9(2)
Đậu Thị Nguyệt Ngữ văn Ôn TN 12C4(2), 12C11(2) 4 4
Trần Thị Thanh Ngữ văn Ôn TN 12C5(2), 12C10(2) 4 4
Lê Thị Minh Hiền Văn 10A10(2), 11B3(2), 11B5(2), 11B6(2) 9 9
Văn CĐ 10A10(1)
Nguyễn Thị Thúy Hồng 0 0
Trần Thị Thuỳ Linh Văn 10A12(2), 12C1(0), 12C3(0) 7 7
Văn CĐ 10A12(1)
Ngữ văn Ôn TN 12C1(2), 12C3(2)
Nguyễn Thị Lan Anh Văn 10A1(0), 10A6(0), 11B4(2), 11B7(0) 2 2
Đinh Thị Thu Thuỷ Văn 11B1(2), 11B2(2), 11B11(0), 12C7(0) 6 6
Ngữ văn Ôn TN 12C7(2)
Lê Thị Kim Thùy Văn 10A9(2), 12C8(0), 12C12(0) 7 7
Văn CĐ 10A9(1), 12C12(0)
Ngữ văn Ôn TN 12C8(2), 12C12(2)
Bùi Thị Lanh Văn 11B9(2), 12C6(0) 4 4
Ngữ văn Ôn TN 12C6(2)
Nguyễn Thị Ngà GDKT PL 10A9(2), 10A10(2), 10A11(2), 10A12(2) 9 9
GDKTPL CĐ 10A12(1)
Trần Thị Bích Nga GDKT PL 11B9(2), 11B10(2), 11B11(2) 7 7
GDKTPL CĐ 11B11(1)
Nguyễn Thị Thu Hà Sử 10A1(0), 10A2(0), 10A4(0), 10A5(0), 10A6(0), 10A8(2), 11B3(0), 11B4(0), 11B9(0), 12C4(0), 12C5(0), 12C7(0) 2 2
Nguyễn Thị Thu Thảo Lịch sử 1 Ôn TN SU1(2) 4 4
Lịch sử 2 Ôn TN SU2(2)
Trần Quốc Vương GDKT&PL1 Ôn TN GDKT&PL1(2) 4 4
GDKT&PL2 Ôn TN GDKT&PL2(2)
Lương Thị Thu Hà 0 0
Lê Thị Kiều Châu TAnh1 Ôn TN TANH1(2) 4 4
TAnh2 Ôn TN TANH2(2)
Nguyễn Thị Thoa TAnhL Ôn TN 12LA01(2) 4 4
TAnhL2 Ôn TN 12LA03(2)
Đỗ Thị Kim Thanh Tiếng Anh 10A3(2), 10A7(2), 11B4(0), 11B6(0) 4 4
Bùi Thị Thu Bình TAnh3 Ôn TN TANH3(2) 2 2
Đỗ Thị Thanh Hương Tiếng Anh 10A2(2), 10A11(2), 11B5(2), 11B11(2) 8 8
Nguyễn Thị Hiền Tiếng Anh 10A1(2), 12C5(0), 12C6(0), 12C8(0) 4 4
TAnhL1 Ôn TN 12LA02(2)
Nguyễn Thị Hoa Lý Tiếng Anh 10A4(2), 10A5(2), 11B7(0), 11B9(0) 4 4
Đặng Thị Ti Na Tiếng Anh 10A6(2), 10A10(2), 10A12(2), 11B1(0), 11B8(0) 6 6
Huỳnh Thị Thu Hiền Tiếng Anh 10A8(2), 11B10(2) 4 4
Joshua Tiếng Anh giao tiếp 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1) 12 12
Honey Pearl Tiếng Anh giao tiếp 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1) 6 6
Chad Keith Tiếng Anh giao tiếp 11B7(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B10(1), 11B11(1) 5 5
Huỳnh Thị Hoàng Địa 10A9(2), 10A10(1), 12C1(1), 12C10(0) 7 7
Địa CĐ 10A9(0), 10A10(1), 12C10(0)
Địa lí Ôn TN DIA(2)
Hồ Thị Mai Địa 10A11(1), 10A12(2), 12C11(0) 4 4
Địa CĐ 10A11(1), 12C11(0)
Hoàng Thị Cẩm Vân Địa 11B9(0), 11B10(1), 11B11(0), 12C2(1), 12C3(1), 12C12(0) 4 4
Địa CĐ 11B9(0), 11B10(1)
Văn Ngọc Tường Tin(Online) 12C9(2), 12C11(2) 4 4
Văn Ngọc Tường1 Tin(Online) 12C2(2), 12C4(2) 4 4
Văn Ngọc Tường2 Tin(Online) 12C6(2) 2 2
Nguyễn Thị Tuyết Nhung Tin 10A1(0), 10A2(0), 10A8(0), 10A9(0), 11B3(2), 11B5(2), 11B6(2), 11B8(2), 11B10(2) 10 10
Lê Quang Vũ 0 0
Phạm Khánh Thiện Tin(Online) 12C1(2), 12C3(2) 4 4
Phạm Khánh Thiện1 Tin(Online) 12C5(2), 12C7(2) 4 4
Phạm Khánh Thiện2 Tin(Online) 12C10(2), 12C12(2) 4 4
Đỗ Văn Doanh GDQP&AN 10A1(0), 10A2(0), 10A3(0), 10A4(0), 10A5(0), 10A6(0), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 12C7(1), 12C8(1), 12C9(1), 12C10(1), 12C11(1), 12C12(1) 12 12
Đỗ Văn Doanh 1 0 0
Nguyễn Quang Thiết GDQP&AN 10A7(0), 10A8(0), 10A9(0), 10A10(0), 10A11(0), 10A12(0), 11B7(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B10(1), 11B11(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 12C4(1), 12C5(1), 12C6(1) 11 11
Nguyễn Quang Thiết1 0 0
Lý Nguyễn Lễ GDTC 10A5(2), 10A6(2), 11B2(2), 11B3(2), 11B11(2), 12C1(2), 12C4(2) 14 14
Lý Nguyễn Lễ 1 GDTC 10A4(2), 12C6(2) 4 4
Thái Duy Đương GDTC 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 11B6(2), 11B7(2), 12C2(2), 12C10(2) 14 14
Thái Duy Đương 1 GDTC 12C12(2) 2 2
Nguyễn Bảo Đức GDTC 10A7(2), 10A11(2), 11B1(2), 11B4(2), 11B5(2), 11B9(2), 12C8(2), 12C9(2) 16 16
Nguyễn Bảo Đức 1 GDTC 10A12(2), 12C11(2) 4 4
Hoàng Thị Cẩm Vân 0 0
Trần Kim Phong GDTC 10A9(2), 10A10(2), 11B8(2), 12C3(2), 12C5(2) 10 10
Trần Kim Phong 1 GDTC 10A8(2), 11B10(2), 12C7(2) 6 6
Bế Thị Mai Hương 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net