Trường : Trường THPT Kon Tum
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 14/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Hải Nam HĐTN CĐ 12C1(2), 12C2(2) 4 4
Nguyễn Hải Nam1 HĐTN CĐ 12C3(2), 12C4(2) 4 4
Nguyễn Văn Thành HĐTN CĐ 12C5(2), 12C6(2) 4 4
Nguyễn Văn Thành1 HĐTN CĐ 12C7(2), 12C8(2) 4 4
Lê Thị Thu Nga HĐTN CĐ 12C9(2), 12C10(2) 4 4
Lê Thị Thu Nga1 HĐTN CĐ 12C11(2), 12C12(2) 4 4
Phan Thanh Xuyên Toán 12C2(0), 12C4(3), 12C8(3) 8 8
Toán CĐ 12C2(0), 12C4(1), 12C8(1)
Phạm Bình Nguyên HĐTN 10A4(0), 12C3(1) 8 8
Toán 10A4(0), 12C3(3), 12C9(3)
Toán CĐ 12C3(1)
Nguyễn Thị Hồng Ánh Toán 11B3(0), 11B11(0), 12C7(3) 6 6
Toán CĐ 12C7(1)
HSG12 Toán 12HSGTO(2)
Nguyễn Hoàng Vi 0 0
Nguyễn Thị Ngân Thoa 0 0
Võ Văn Tùng Toán CĐ 10A1(1), 10A7(1), 11B8(0) 2 2
Nguyễn Thị Xuân Toán 10A2(0), 10A6(1), 10A9(2), 10A11(0) 4 4
Toán CĐ 10A2(0), 10A6(1), 10A9(0)
Đỗ Ánh Linh Toán 12C11(3) 3 3
Bùi Thị Tuyết Trinh Toán CĐ 11B1(1), 12C1(0) 1 1
Trần Thị Nhường Toán 11B1(0), 11B7(0), 11B12(1) 2 2
Toán CĐ 11B3(1), 11B7(0)
Nguyễn Trọng Khôi Toán CĐ 10A3(0), 10A5(0), 10A8(0), 11B4(1) 1 1
Nguyễn Thị Thu Hiền Toán 12C5(3) 7 7
Toán CĐ 11B2(1), 12C5(1)
HSG11 Toán 11HSGTO(2)
Nguyễn Thị Phương Thảo Toán CĐ 11B5(1), 11B6(0) 1 1
Võ Đức Toàn Toán 11B4(0), 11B9(0), 12C6(3), 12C10(3) 12 12
Toán CĐ 10A4(1), 12C6(1)
HSG10 Toán 12C12(2)
HSG11 Toán 12C12(2)
Ngô Thị Hải Minh Vật lí GDĐP 10A4(1), 12C1(0) 1 1
Nguyễn Thị Mỹ Khánh HĐTN 12C4(1) 10 10
HĐTN CĐ 11B1(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B7(1), 11B8(1)
12C2(0), 12C4(2)
Lý CĐ 12C2(0), 12C4(1)
Vật lí GDĐP 12C2(1), 12C4(0), 12C9(0)
Nguyễn Thanh Phong HĐTN CĐ 10A5(1), 10A6(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1) 11 11
Lý CĐ 11B4(1)
Vật lí GDĐP 11B4(1), 11B5(1)
C nghệ CN 11B7(0), 11B8(2), 11B10(1)
Hoàng Thị Huyền Trang HĐTN CĐ 11B10(1) 4 4
Lý CĐ 10A3(1), 11B3(1)
Vật lí GDĐP 10A3(0), 11B3(1)
Nguyễn Thị Ngọc Thảo HĐTN CĐ 11B2(1), 11B6(1), 11B11(1) 14 14
11B6(2), 12C11(0)
Lý CĐ 11B8(1)
Vật lí GDĐP 11B6(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B10(1)
C nghệ CN 12C9(2), 12C10(2)
Cao Thanh Long C nghệ CN 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2), 10A11(0), 11B9(2), 11B11(1), 12C8(2), 12C11(0) 13 13
Phan Thị Kim Hoa HĐTN CĐ 10A1(1), 10A3(1), 10A8(1) 10 10
10A2(2), 10A6(2), 11B1(0)
Lý CĐ 10A2(0), 10A8(0), 11B1(1)
Vật lí GDĐP 10A2(1), 10A6(0), 10A12(0), 11B1(1)
Lê Thị Hoan Lý CĐ 11B2(1) 5 5
Vật lí GDĐP 11B2(1), 11B7(1)
HSG11 Lý 11HSGLY(2)
Trần Thị Thanh Phương HĐTN CĐ 10A4(1), 10A7(1), 11B5(1), 11B12(1) 6 6
Vật lí GDĐP 10A1(1), 10A5(0), 10A8(1)
Đoàn Thị Thanh Huyền HĐTN CĐ 11B9(1) 6 6
10A7(0), 12C6(2)
Vật lí GDĐP 10A7(1), 10A9(0), 12C6(0)
HSG10 Lý 10HSGLY(2)
Vũ Thị Giang HĐTN CĐ 10A2(1), 10A12(1), 10A13(1) 9 9
12C5(2), 12C7(2)
Vật lí GDĐP 10A10(0), 10A11(0), 11B11(1), 11B12(1), 12C5(0), 12C7(0)
Hà Quốc Dũng HĐTN 12C8(1) 9 9
10A9(0), 12C3(2), 12C8(2)
Lý CĐ 10A5(0), 12C3(1), 12C8(1)
HSG12 Lý 12HSGLY(2)
Trương Thị Tố Thanh HĐTN 12C6(1) 4 4
Hóa 12C6(2)
Hóa CĐ 12C6(1)
Phan Thị Tuyết Nhung Hóa 12C1(0), 12C3(2), 12C5(2) 8 8
Hóa CĐ 12C1(0), 12C3(1), 12C5(1)
HSG12 Hóa 12HSGHO(2)
Bế Thị Mai Hương 0 0
Đặng Thị Minh Hiếu Hóa 10A3(2), 10A5(2), 11B5(0), 11B6(0) 7 7
Hóa CĐ 10A3(0), 10A5(0), 11B5(0), 11B6(1)
Hóa học GDĐP 10A3(1), 10A5(1)
Phạm Thị Khánh Phương Hóa CĐ 11B3(1), 11B8(1), 12C2(0) 2 2
Phan Thị Thanh Nhàn Hóa 11B2(0), 11B8(0), 12C7(2) 7 7
Hóa CĐ 11B2(1), 11B4(1), 12C7(1)
HSG11 Hóa 11HSGH(2)
Hồ Ngọc Vân Hà Hóa 10A1(0), 10A4(0), 12C4(2) 5 5
Hóa CĐ 10A1(0), 10A4(0), 12C4(1)
HSG10 Hóa 10HSGH(2)
Lê Quỳnh Ngân Hóa 10A7(1), 10A8(2), 10A9(0), 11B1(0), 11B3(0), 11B4(0), 11B7(0) 6 6
Hóa CĐ 10A7(1), 10A8(1), 10A9(0), 11B1(0), 11B7(0)
Hóa học GDĐP 11B1(1)
Huỳnh Thị Phong HĐTN 12C5(1) 6 6
Sinh 10A6(2), 12C5(2)
Sinh CĐ 10A6(0), 12C5(1)
Phạm Thị Thuỷ Sinh 11B5(1), 12C3(2), 12C6(2) 9 9
Sinh CĐ 11B5(1), 12C6(1)
HSG12 Sinh 12HSGSI(2)
Thái Vi Hạ Sinh 10A4(2), 10A5(2), 11B1(2), 11B3(2) 10 10
Sinh GDĐP 12C9(1), 12C10(1)
Vũ Thuỵ Khánh Uyên Sinh 10A1(2), 10A2(2), 10A3(0), 10A8(2), 10A9(0), 11B2(2), 11B4(1) 11 11
Sinh GDĐP 12C6(1), 12C8(1)
Trần Thị Hưng HĐTN 12C7(1) 10 10
Sinh 10A7(2), 12C7(2)
Sinh CĐ 10A7(0), 12C7(1)
C nghệ NN 12C7(2), 12C11(2)
Hoàng Anh Tuấn Sinh GDĐP 10A11(1), 10A12(1), 11B7(1), 11B12(1), 12C3(1), 12C5(1), 12C7(1), 12C11(1) 18 18
C nghệ NN 10A7(0), 10A11(2), 10A12(2), 11B7(2), 11B11(2), 11B12(2)
Lê Thị Cẩm Thạch Sinh 11B6(1), 11B7(2), 11B8(0), 12C1(2), 12C2(2), 12C4(2) 15 15
Sinh CĐ 11B6(1), 11B7(0), 11B8(0)
Sinh GDĐP 12C1(1), 12C2(1), 12C4(1)
HSG11 Sinh 11HSGSI(2)
Võ Thị Quỳnh Như Văn 10A5(1), 10A6(1), 11B8(0), 11B12(1) 3 3
Đậu Thị Nguyệt Văn 10A10(0), 11B10(0), 12C3(3), 12C11(3) 7 7
Văn CĐ 10A10(0), 11B10(0), 12C1(0), 12C11(1)
Trần Thị Thanh HĐTN 12C9(1) 9 9
Văn 11B11(1), 12C4(3), 12C9(3)
Văn CĐ 11B11(0), 12C9(1)
Lê Thị Minh Hiền Văn 11B2(0), 12C5(3), 12C6(3) 6 6
Nguyễn Thị Thúy Hồng Văn 10A2(1), 10A3(1), 10A7(1), 10A8(2) 5 5
Trần Thị Thuỳ Linh Văn 10A4(1), 10A11(1), 12C7(3) 8 8
Văn CĐ 10A11(1)
HSG10 Văn 10HSGVA(2)
Nguyễn Thị Lan Anh Văn 10A1(0), 11B3(2), 11B6(0) 2 2
Đinh Thị Thu Thuỷ Văn 10A12(0), 11B1(0), 11B4(2), 11B5(0), 11B7(0) 2 2
Lê Thị Kim Thùy Văn 11B9(2), 12C1(2), 12C10(3) 10 10
Văn CĐ 11B9(0), 12C10(1)
HSG11 Văn 11HSGVA(2)
Bùi Thị Lanh Văn 10A9(0), 12C2(0), 12C8(3) 3 3
Nguyễn Thị Ngà Sử 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A11(1) 14 14
GDKT PL 10A9(2), 10A10(2), 10A11(1), 10A12(2)
GDKTPL CĐ 10A10(0), 10A11(1), 10A12(1)
Trần Thị Bích Nga Sử 11B2(2), 11B4(2), 11B5(2), 11B7(2), 11B9(2) 10 10
Nguyễn Thị Thu Hà Sử 11B3(2), 11B11(2), 11B12(2), 12C6(2), 12C7(2), 12C8(2), 12C9(2) 18 18
Sử CĐ 11B11(1), 11B12(0), 12C9(1)
HSG10 Sử 10HSGSU(2)
Nguyễn Thị Thu Thảo Sử 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A10(1), 10A12(1), 12C1(2), 12C4(2), 12C11(2) 16 16
Sử CĐ 10A10(0), 10A12(0), 12C11(1)
HSG12 Su 12HSGSU(2)
Trần Quốc Vương HĐTN 12C11(1) 10 10
GDKT PL 11B12(1), 12C9(2), 12C10(2), 12C11(2)
GDKTPL CĐ 11B12(1), 12C11(1)
Lương Thị Thu Hà Sử 11B1(2), 11B6(2), 11B8(2), 11B10(2), 12C2(2), 12C3(2), 12C5(2), 12C10(2) 20 20
Sử CĐ 11B10(1), 12C10(1)
HSG11SU 11HSGSU(2)
Lê Thị Kiều Châu Tiếng Anh 11B2(0), 11B3(0), 12C7(3), 12C9(3) 6 6
Nguyễn Thị Thoa Tiếng Anh 11B5(0), 12C3(3), 12C5(3), 12C6(3), 12C10(3) 14 14
HSG12 TAnh 12HSGTA(2)
Bùi Thị Thu Bình Tiếng Anh 11B4(0), 11B6(0), 12C2(2), 12C4(3), 12C8(3), 12C11(3) 11 11
Đỗ Thị Thanh Hương Tiếng Anh 10A3(3), 10A5(2), 11B10(1), 11B12(2) 10 10
HSG11 TAnh 11HSGTA(2)
Nguyễn Thị Hiền Tiếng Anh 10A2(2), 10A4(3), 10A8(2), 10A9(2), 10A12(2), 12C1(0) 11 11
Nguyễn Thị Hoa Lý Tiếng Anh 11B1(1), 11B7(2), 11B9(1), 11B11(1) 5 5
Đặng Thị Ti Na Tiếng Anh 10A1(3), 10A6(1), 10A7(3), 10A10(3), 10A11(3) 15 15
HSG10 TAnh 10HSGTA(2)
Trần Mỹ Quanh 0 0
Huỳnh Thị Hoàng Địa 10A9(2), 12C1(1), 12C9(2) 12 12
Địa CĐ 10A9(1), 12C9(1), 12C11(0)
Địa lí GDĐP 10A10(1), 10A12(1), 11B1(0), 11B3(0), 11B5(0), 11B12(0), 12C1(1), 12C3(0), 12C5(0), 12C7(0), 12C11(0)
HSG12 Địa 12HSGDI(2)
Hoàng Thị Cẩm Vân 0 0
Hồ Thị Mai Địa 10A10(1), 10A11(2), 12C11(2) 12 12
Địa lí GDĐP 10A2(1), 10A4(1), 10A6(1), 10A8(1), 10A11(1), 11B2(0), 11B4(0), 11B8(0)
HSG10 Địa 10HSGDI(2)
Võ Thị Thủy Địa 10A12(1), 11B10(0), 11B11(2) 12 12
Địa CĐ 10A10(0), 11B10(1), 11B11(1)
Địa lí GDĐP 10A1(1), 10A3(1), 10A5(1), 10A7(1), 10A9(1), 11B6(0), 11B7(0), 11B10(1), 11B11(1), 12C4(0)
Phạm Khánh Thiện Tin 10A5(2), 10A6(2), 10A12(2), 12C2(2), 12C8(2), 12C11(2) 12 12
Lê Quang Vũ Tin 11B3(0), 11B10(0), 11B12(0), 12C4(2) 2 2
Văn Ngọc Tường Tin 10A2(2), 10A4(2), 10A9(2), 10A10(2), 11B6(0) 10 10
HSG12 Tin 10A13(2)
Nguyễn Thị Tuyết Nhung Tin 10A7(0), 10A8(2), 11B1(2), 11B2(2), 11B5(2), 11B8(1), 11B9(2), 12C3(2), 12C10(2) 17 17
HSGK11 Tin 11HSGTIN(2)
Huỳnh Lê Khắc Chiến Tin 10A1(2), 10A3(2), 10A11(2), 11B4(0), 11B11(0), 12C1(0), 12C5(2), 12C6(2), 12C9(2) 14 14
HSG10 Tin 10HSGTI(2)
Đỗ Văn Doanh GDQP&AN 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 11B2(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B10(1), 11B11(1), 11B12(1), 12C7(0), 12C8(0), 12C9(0), 12C10(0), 12C11(0) 13 13
Nguyễn Quang Thiết GDQP&AN 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 11B1(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 12C4(0), 12C5(0), 12C6(0) 11 11
Lý Nguyễn Lễ GDTC 10A1(0), 10A2(0), 10A3(0), 11B7(2), 11B8(2), 11B9(2), 12C4(2), 12C5(2), 12C6(2) 12 12
Thái Duy Đương GDTC 10A4(0), 10A5(0), 10A6(0), 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2), 12C10(2), 12C11(2) 10 10
Nguyễn Bảo Đức GDTC 10A7(0), 10A8(0), 10A9(0), 11B10(2), 11B11(2), 11B12(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2) 12 12
Trần Kim Phong GDTC 10A10(0), 10A11(0), 10A12(0), 11B4(2), 11B5(2), 11B6(2), 12C7(2), 12C8(2), 12C9(2) 12 12

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 15-09-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net