Trường : Trường THPT Kon Tum
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 14/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Hải Nam HĐTN CĐ 12C1(0), 12C2(0), 12C1(2), 12C2(2) 4 4
Nguyễn Hải Nam1 HĐTN CĐ 12C3(0), 12C4(0), 12C3(2), 12C4(2) 4 4
Nguyễn Văn Thành HĐTN CĐ 12C5(0), 12C6(0), 12C5(2), 12C6(2) 4 4
Nguyễn Văn Thành1 HĐTN CĐ 12C7(0), 12C8(0), 12C7(2), 12C8(2) 4 4
Lê Thị Thu Nga HĐTN CĐ 12C9(0), 12C10(0), 12C9(2), 12C10(2) 6 6
Sinh 10A4(2)
Lê Thị Thu Nga1 HĐTN CĐ 12C11(0), 12C11(2), 12C12(2) 4 4
Phan Thanh Xuyên HĐTN 12C2(1) 17 17
Toán 12C2(3), 12C7(3), 12C2(0), 12C4(3), 12C8(3)
Toán CĐ 12C2(1), 12C7(1), 12C2(0), 12C4(1), 12C8(1)
Phạm Bình Nguyên HĐTN 10A4(1), 10A4(0), 12C3(1) 16 16
Toán 10A4(3), 10A13(3), 10A4(0), 12C3(3), 12C9(3)
Toán CĐ 10A4(1), 12C3(1)
Nguyễn Thị Hồng Ánh HĐTN 11B11(1), 11B11(0) 16 16
Toán 11B3(3), 11B11(3), 11B3(0), 11B11(0), 12C7(3)
Toán CĐ 11B3(1), 12C7(1)
HSG12 Toán 12HSGTO(2), 12HSGTO(2)
Nguyễn Hoàng Vi Toán 12C4(3), 12C8(3), 12C11(3) 11 11
Toán CĐ 12C4(1), 12C8(1)
Nguyễn Thị Ngân Thoa Toán 10A5(3), 10A7(3), 10A10(3), 10A12(3), 10A1(0), 10A7(0), 10A10(0), 10A12(0) 14 14
Toán CĐ 10A5(1), 10A7(1)
Võ Văn Tùng Toán 11B2(3), 11B5(3), 11B8(3), 11B10(3), 11B2(0), 11B5(0), 11B8(0), 11B10(0) 17 17
Toán CĐ 11B2(1), 11B5(1), 11B8(1), 10A1(1), 10A7(1), 11B8(0)
Nguyễn Thị Xuân Toán 10A2(3), 10A6(3), 10A9(3), 10A11(3), 10A2(0), 10A6(1), 10A9(2), 10A11(0) 19 19
Toán CĐ 10A2(1), 10A6(1), 10A9(1), 10A2(0), 10A6(1), 10A9(0)
Đỗ Ánh Linh HĐTN 12C5(1), 12C2(0) 11 11
Toán 12C5(3), 12C10(3), 12C11(3)
Toán CĐ 12C5(1)
Bùi Thị Tuyết Trinh HĐTN 12C9(1), 11B1(0) 9 9
Toán 12C1(3), 12C9(3), 12C1(0)
Toán CĐ 12C1(1), 11B1(1), 12C1(0)
Trần Thị Nhường HĐTN 11B12(1), 11B12(0) 14 14
Toán 11B1(3), 11B7(3), 11B12(3), 11B1(0), 11B7(0), 11B12(1)
Toán CĐ 11B1(1), 11B7(1), 11B3(1), 11B7(0)
Nguyễn Trọng Khôi Toán 10A1(3), 10A3(3), 10A8(3), 10A3(0), 10A5(0), 10A8(0) 13 13
Toán CĐ 10A1(1), 10A3(1), 10A8(1), 10A3(0), 10A5(0), 10A8(0), 11B4(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền HĐTN 12C12(1), 11B2(0) 17 17
Toán 12C3(3), 12C12(3), 12C5(3)
Toán CĐ 12C3(1), 11B2(1), 12C5(1)
HSG11 Toán 11HSGTO(2), 11HSGTO(2)
Nguyễn Thị Phương Thảo Toán 11B6(3), 11B6(0) 5 5
Toán CĐ 11B6(1), 11B5(1), 11B6(0)
Võ Đức Toàn HĐTN 11B4(1) 26 26
Toán 11B4(3), 11B9(3), 12C6(3), 11B4(0), 11B9(0), 12C6(3), 12C10(3)
Toán CĐ 11B4(1), 12C6(1), 10A4(1), 12C6(1)
HSG10 Toán 10HSGTO(2), 12C12(2)
HSG11 Toán 10HSGTO(0), 12C12(2)
Ngô Thị Hải Minh HĐTN 12C3(1), 12C1(0) 9 9
11B4(2), 12C3(2), 10A4(0), 12C1(0)
Lý CĐ 11B4(1), 12C3(1), 10A4(0), 12C1(0)
Vật lí GDĐP 10A4(1), 12C1(0), 10A4(1), 12C1(0)
Nguyễn Thị Mỹ Khánh HĐTN 12C8(1), 12C4(1) 24 24
HĐTN CĐ 11B1(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B7(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B1(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B7(1), 11B8(1)
10A6(2), 12C7(2), 12C8(2), 12C2(0), 12C4(2)
Lý CĐ 12C8(1), 12C2(0), 12C4(1)
Vật lí GDĐP 12C2(0), 12C4(0), 12C9(0), 12C2(1), 12C4(0), 12C9(0)
Nguyễn Thanh Phong HĐTN CĐ 10A5(1), 10A6(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1) 28 28
11B7(2), 11B8(2), 11B4(0), 11B5(0), 11B8(0)
Lý CĐ 11B4(1)
Vật lí GDĐP 11B7(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B10(1), 11B4(1), 11B5(1)
C nghệ CN 11B7(2), 11B8(2), 11B7(0), 11B8(2), 11B10(1)
Hoàng Thị Huyền Trang HĐTN 12C1(1), 11B3(0) 13 13
HĐTN CĐ 11B10(1), 11B10(1)
12C1(2), 12C2(2), 10A3(0), 11B3(0)
Lý CĐ 12C1(1), 12C2(1), 10A3(1), 11B3(1)
Vật lí GDĐP 10A3(1), 10A3(0), 11B3(1)
Nguyễn Thị Ngọc Thảo HĐTN 11B6(1), 11B6(0) 27 27
HĐTN CĐ 11B2(1), 11B6(1), 11B11(1), 11B2(1), 11B6(1), 11B11(1)
11B2(2), 11B6(2), 12C11(0), 11B6(2), 12C11(0)
Lý CĐ 11B2(1), 11B8(0), 11B8(1)
Vật lí GDĐP 11B6(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B10(1)
C nghệ CN 11B9(2), 11B10(2), 12C9(2), 12C10(2)
Cao Thanh Long C nghệ CN 10A7(0), 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2), 10A11(2), 11B11(0), 12C8(2), 12C9(2), 12C10(2), 12C11(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2), 10A11(0), 11B9(2), 11B11(1), 12C8(2), 12C11(0) 29 29
Phan Thị Kim Hoa HĐTN 10A3(1), 10A2(0), 10A3(0) 26 26
HĐTN CĐ 10A1(1), 10A3(1), 10A8(1), 10A1(1), 10A3(1), 10A8(1)
10A3(2), 10A8(2), 10A2(2), 10A6(2), 11B1(0)
Lý CĐ 10A3(1), 10A8(0), 10A2(0), 10A8(0), 11B1(1)
Vật lí GDĐP 10A2(1), 10A6(1), 10A12(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B11(1), 11B12(1), 10A2(1), 10A6(0), 10A12(0), 11B1(1)
Lê Thị Hoan HĐTN 10A1(1), 11B7(0) 17 17
10A1(2), 10A4(2), 12C4(2), 11B2(0), 11B7(0)
Lý CĐ 10A1(1), 10A4(1), 12C4(1), 11B2(1)
Vật lí GDĐP 11B2(1), 11B7(1)
HSG11 Lý 11HSGLY(2), 11HSGLY(2)
Trần Thị Thanh Phương HĐTN 11B5(1), 10A8(0) 22 22
HĐTN CĐ 10A4(1), 10A7(1), 11B5(1), 11B12(1), 10A4(1), 10A7(1), 11B5(1), 11B12(1)
10A7(2), 11B5(2), 12C10(0), 10A1(0), 10A5(0), 10A8(0), 12C10(0)
Vật lí GDĐP 10A1(1), 10A5(1), 10A8(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 10A1(1), 10A5(0), 10A8(1)
Đoàn Thị Thanh Huyền HĐTN 11B3(1), 10A7(0) 19 19
HĐTN CĐ 11B9(1)
11B1(2), 11B3(2), 12C6(2), 10A7(0), 12C6(2)
Lý CĐ 11B1(1), 11B3(1)
Vật lí GDĐP 10A7(1), 10A9(1), 12C6(0), 10A7(1), 10A9(0), 12C6(0)
HSG10 Lý 10HSGLY(2), 10HSGLY(2)
Vũ Thị Giang HĐTN 10A2(1) 19 19
HĐTN CĐ 10A2(1), 10A12(1), 10A13(0), 10A2(1), 10A12(1), 10A13(1)
10A2(2), 12C5(2), 12C5(2), 12C7(2)
Lý CĐ 10A2(1)
Vật lí GDĐP 10A10(1), 10A11(1), 12C5(0), 12C7(0), 10A10(0), 10A11(0), 11B11(1), 11B12(1), 12C5(0), 12C7(0)
Hà Quốc Dũng HĐTN 10A9(1), 12C8(1) 17 17
10A5(2), 10A9(2), 10A9(0), 12C3(2), 12C8(2)
Lý CĐ 10A5(1), 10A5(0), 12C3(1), 12C8(1)
HSG12 Lý 12HSGLY(2), 12HSGLY(2)
Trương Thị Tố Thanh HĐTN 12C4(1), 12C6(1) 11 11
Hóa 12C2(2), 12C4(2), 12C6(2)
Hóa CĐ 12C2(1), 12C4(1), 12C6(1)
Phan Thị Tuyết Nhung HĐTN 10A5(1) 17 17
Hóa 10A5(2), 12C1(2), 12C1(0), 12C3(2), 12C5(2)
Hóa CĐ 10A5(1), 12C1(1), 12C1(0), 12C3(1), 12C5(1)
HSG12 Hóa 12HSGHO(2), 12HSGHO(2)
Bế Thị Mai Hương HĐTN 10A8(1) 13 13
Hóa 10A1(2), 10A3(2), 10A8(2), 12C5(2)
Hóa CĐ 10A1(1), 10A3(1), 10A8(1), 12C5(1)
Đặng Thị Minh Hiếu Hóa 10A2(2), 10A7(2), 11B1(2), 11B5(2), 11B6(2), 10A3(2), 10A5(2), 11B5(0), 11B6(0) 22 22
Hóa CĐ 10A2(1), 10A7(1), 11B1(1), 11B5(1), 11B6(1), 10A3(0), 10A5(0), 11B5(0), 11B6(1)
Hóa học GDĐP 10A3(0), 10A5(0), 10A3(1), 10A5(1)
Phạm Thị Khánh Phương HĐTN 11B2(1), 11B8(0) 12 12
Hóa 11B2(2), 12C6(2), 12C7(2), 12C2(0)
Hóa CĐ 11B2(1), 12C6(1), 12C7(1), 11B3(1), 11B8(1), 12C2(0)
Phan Thị Thanh Nhàn HĐTN 11B8(1), 11B4(0) 16 16
Hóa 11B8(2), 12C3(2), 11B2(0), 11B8(0), 12C7(2)
Hóa CĐ 11B8(1), 12C3(1), 11B2(1), 11B4(1), 12C7(1)
HSG11 Hóa 11HSGH(2), 11HSGH(2)
Hồ Ngọc Vân Hà HĐTN 10A6(1), 10A1(0) 14 14
Hóa 10A6(2), 12C8(2), 10A1(0), 10A4(0), 12C4(2)
Hóa CĐ 10A6(1), 12C8(1), 10A1(0), 10A4(0), 12C4(1)
HSG10 Hóa 10HSGH(2), 10HSGH(2)
Lê Quỳnh Ngân Hóa 10A4(2), 10A9(2), 11B3(2), 11B4(2), 11B7(2), 10A7(1), 10A8(2), 10A9(0), 11B1(0), 11B3(0), 11B4(0), 11B7(0) 21 21
Hóa CĐ 10A4(1), 10A9(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B7(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(0), 11B1(0), 11B7(0)
Hóa học GDĐP 11B1(0), 11B1(1)
Huỳnh Thị Phong HĐTN 12C6(1), 12C5(1) 12 12
Sinh 12C4(2), 12C6(2), 10A6(2), 12C5(2)
Sinh CĐ 12C6(1), 10A6(0), 12C5(1)
Phạm Thị Thuỷ HĐTN 12C7(1), 11B5(0) 19 19
Sinh 12C1(2), 12C2(2), 12C7(2), 11B5(1), 12C3(2), 12C6(2)
Sinh CĐ 12C7(1), 11B5(1), 12C6(1)
HSG12 Sinh 12HSGSI(2), 12HSGSI(2)
Thái Vi Hạ HĐTN 11B1(1), 10A5(0) 23 23
Sinh 11B1(2), 11B2(2), 11B4(2), 11B5(2), 11B6(2), 10A4(2), 10A5(2), 11B1(2), 11B3(2)
Sinh CĐ 11B5(1), 11B6(1)
Sinh GDĐP 12C9(1), 12C10(1)
Vũ Thuỵ Khánh Uyên Sinh 10A2(2), 10A3(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A8(2), 10A9(2), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(0), 10A8(2), 10A9(0), 11B2(2), 11B4(1) 31 31
Sinh CĐ 10A6(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A8(0), 10A9(0)
Sinh GDĐP 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 12C4(1), 12C5(1), 12C6(1), 12C8(1)
Trần Thị Hưng HĐTN 10A7(1), 12C7(1) 21 21
Sinh 10A1(2), 10A7(2), 12C3(2), 12C5(2), 10A7(2), 12C7(2)
Sinh CĐ 10A7(1), 12C5(1), 10A7(0), 12C7(1)
C nghệ NN 12C11(0), 12C7(2), 12C11(2)
Hoàng Anh Tuấn Sinh GDĐP 10A11(0), 10A12(0), 11B7(0), 11B12(0), 12C6(1), 12C7(1), 12C8(1), 12C9(1), 12C10(1), 12C11(1), 12C12(1), 10A11(1), 10A12(1), 11B7(1), 11B12(1), 12C3(1), 12C5(1), 12C7(1), 12C11(1) 37 37
C nghệ NN 10A7(0), 10A11(0), 10A12(2), 10A13(2), 11B7(0), 11B11(2), 11B12(2), 12C7(2), 12C12(2), 10A7(0), 10A11(2), 10A12(2), 11B7(2), 11B11(2), 11B12(2)
Lê Thị Cẩm Thạch HĐTN 11B7(1) 26 26
Sinh 11B3(2), 11B7(2), 11B8(2), 11B6(1), 11B7(2), 11B8(0), 12C1(2), 12C2(2), 12C4(2)
Sinh CĐ 11B7(1), 11B8(1), 11B6(1), 11B7(0), 11B8(0)
Sinh GDĐP 12C1(1), 12C2(1), 12C4(1)
HSG11 Sinh 11HSGSI(2), 11HSGSI(2)
Võ Thị Quỳnh Như Văn 10A3(3), 10A4(3), 10A13(3), 12C4(3), 10A5(1), 10A6(1), 11B8(0), 11B12(1) 16 16
Văn CĐ 10A13(1), 11B12(0)
Đậu Thị Nguyệt Văn 10A10(3), 12C1(3), 12C9(3), 10A10(0), 11B10(0), 12C3(3), 12C11(3) 20 20
Văn CĐ 10A10(1), 12C1(0), 12C9(1), 10A10(0), 11B10(0), 12C1(0), 12C11(1)
HSG12 Văn 12HSGVA(2)
Trần Thị Thanh HĐTN 12C9(1) 26 26
Văn 10A8(3), 10A9(3), 10A12(3), 12C3(3), 12C12(3), 11B11(1), 12C4(3), 12C9(3)
Văn CĐ 10A12(1), 12C12(1), 11B11(0), 12C9(1)
Lê Thị Minh Hiền Văn 11B2(3), 11B6(3), 11B7(3), 12C5(3), 12C7(3), 11B2(0), 12C5(3), 12C6(3) 21 21
Nguyễn Thị Thúy Hồng Văn 10A2(1), 10A3(1), 10A7(1), 10A8(2) 5 5
Trần Thị Thuỳ Linh HĐTN 10A11(1), 10A11(0) 22 22
Văn 10A11(3), 12C8(3), 12C10(3), 10A4(1), 10A11(1), 12C7(3)
Văn CĐ 10A11(1), 12C10(1), 10A11(1)
HSG10 Văn 10HSGVA(2), 10HSGVA(2)
Nguyễn Thị Lan Anh Văn 10A1(3), 10A5(3), 10A6(3), 10A7(3), 11B8(3), 11B12(3), 10A1(0), 11B3(2), 11B6(0) 21 21
Văn CĐ 11B12(1)
Đinh Thị Thu Thuỷ Văn 11B1(3), 11B3(3), 11B4(3), 12C6(3), 10A12(0), 11B1(0), 11B4(2), 11B5(0), 11B7(0) 14 14
Lê Thị Kim Thùy HĐTN 12C11(1), 11B9(0) 28 28
Văn 10A2(3), 11B9(3), 11B11(3), 12C11(3), 11B9(2), 12C1(2), 12C10(3)
Văn CĐ 11B9(1), 11B11(1), 12C11(1), 11B9(0), 12C10(1)
HSG11 Văn 11HSGVA(2), 11HSGVA(2)
Bùi Thị Lanh HĐTN 11B10(1), 10A9(0) 14 14
Văn 11B5(3), 11B10(3), 12C2(3), 10A9(0), 12C2(0), 12C8(3)
Văn CĐ 11B10(1)
Nguyễn Thị Ngà Sử 10A1(1), 10A3(1), 10A5(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A12(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A11(1) 32 32
Sử CĐ 10A9(0), 10A10(1), 10A12(1), 10A9(0), 10A11(0)
GDKT PL 10A9(0), 10A10(2), 10A11(2), 10A12(2), 10A9(2), 10A10(2), 10A11(1), 10A12(2)
GDKTPL CĐ 10A10(0), 10A11(1), 10A12(1), 10A10(0), 10A11(1), 10A12(1)
Trần Thị Bích Nga Sử 11B1(2), 11B3(2), 11B5(2), 11B9(2), 11B2(2), 11B4(2), 11B5(2), 11B7(2), 11B9(2) 29 29
Sử CĐ 11B9(1), 11B9(0)
GDKT PL 11B9(2), 11B10(2), 11B11(2), 11B12(2), 11B9(0), 11B10(0), 11B11(0)
GDKTPL CĐ 11B11(1), 11B12(1), 11B11(0)
Nguyễn Thị Thu Hà Sử 11B2(2), 11B4(2), 11B10(2), 11B12(2), 12C1(2), 12C3(2), 12C5(2), 12C11(2), 11B3(2), 11B11(2), 11B12(2), 12C6(2), 12C7(2), 12C8(2), 12C9(2) 39 39
Sử CĐ 11B10(1), 11B12(1), 12C11(1), 11B11(1), 11B12(0), 12C9(1)
HSG10 Sử 10HSGSU(2), 10HSGSU(2)
Nguyễn Thị Thu Thảo Sử 11B6(2), 11B7(2), 11B8(2), 11B11(2), 12C7(2), 12C9(2), 12C10(2), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A10(1), 10A12(1), 12C1(2), 12C4(2), 12C11(2) 35 35
Sử CĐ 11B11(1), 12C9(1), 12C10(1), 10A10(0), 10A12(0), 12C11(1)
HSG12 Su 12HSGSU(2), 12HSGSU(2)
Trần Quốc Vương HĐTN 10A13(1), 12C11(1) 23 23
GDKT PL 10A13(2), 12C9(2), 12C10(2), 12C11(2), 12C12(2), 11B12(1), 12C9(2), 12C10(2), 12C11(2)
GDKTPL CĐ 10A13(1), 12C11(0), 12C12(1), 11B12(1), 12C11(1)
Lương Thị Thu Hà Sử 10A2(1), 10A4(1), 10A6(1), 10A11(1), 10A13(1), 12C2(2), 12C4(2), 12C6(2), 12C8(2), 12C12(2), 11B1(2), 11B6(2), 11B8(2), 11B10(2), 12C2(2), 12C3(2), 12C5(2), 12C10(2) 40 40
Sử CĐ 10A11(1), 10A13(1), 12C12(1), 11B10(1), 12C10(1)
HSG11SU 11HSGSU(2), 11HSGSU(2)
Lê Thị Kiều Châu Tiếng Anh 11B2(3), 11B3(3), 11B7(3), 12C2(3), 11B2(0), 11B3(0), 12C7(3), 12C9(3) 18 18
Nguyễn Thị Thoa Tiếng Anh 11B1(3), 11B5(3), 11B11(3), 12C3(3), 12C9(3), 12C11(3), 11B5(0), 12C3(3), 12C5(3), 12C6(3), 12C10(3) 34 34
HSG12 TAnh 12HSGTA(2), 12HSGTA(2)
Bùi Thị Thu Bình Tiếng Anh 11B4(3), 11B6(3), 11B9(3), 12C5(3), 12C7(3), 11B4(0), 11B6(0), 12C2(2), 12C4(3), 12C8(3), 12C11(3) 26 26
Đỗ Thị Thanh Hương Tiếng Anh 10A5(3), 10A6(3), 10A12(3), 10A13(3), 12C6(3), 12C10(3), 10A3(3), 10A5(2), 11B10(1), 11B12(2) 30 30
HSG11 TAnh 11HSGTA(2), 11HSGTA(2)
Nguyễn Thị Hiền Tiếng Anh 10A1(3), 10A2(3), 10A10(3), 12C1(3), 12C12(3), 10A2(2), 10A4(3), 10A8(2), 10A9(2), 10A12(2), 12C1(0) 26 26
Nguyễn Thị Hoa Lý Tiếng Anh 11B1(1), 11B7(2), 11B9(1), 11B11(1) 5 5
Đặng Thị Ti Na Tiếng Anh 10A3(3), 10A4(3), 10A11(3), 12C4(3), 12C8(3), 10A1(3), 10A6(1), 10A7(3), 10A10(3), 10A11(3) 32 32
HSG10 TAnh 10HSGTA(2), 10HSGTA(2)
Trần Mỹ Quanh Tiếng Anh 10A7(3), 10A8(3), 10A9(3), 11B8(3), 11B10(3), 11B12(3), 11B8(0) 18 18
Huỳnh Thị Hoàng HĐTN 11B9(1) 25 25
Địa 10A9(0), 11B9(2), 12C1(0), 12C11(2), 12C12(2), 10A9(2), 12C1(1), 12C9(2)
Địa CĐ 10A9(0), 11B9(1), 12C11(1), 12C12(1), 10A9(1), 12C9(1), 12C11(0)
Địa lí GDĐP 10A1(1), 12C1(0), 12C3(0), 12C5(0), 12C7(0), 12C11(0), 10A10(1), 10A12(1), 11B1(0), 11B3(0), 11B5(0), 11B12(0), 12C1(1), 12C3(0), 12C5(0), 12C7(0), 12C11(0)
HSG12 Địa 12HSGDI(2), 12HSGDI(2)
Hoàng Thị Cẩm Vân HĐTN 12C10(1) 13 13
Địa 11B10(2), 11B12(2), 12C10(2)
Địa CĐ 11B10(1), 12C10(1)
Địa lí GDĐP 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1)
Hồ Thị Mai HĐTN 10A12(1), 10A10(0) 27 27
Địa 10A11(2), 10A12(2), 12C9(2), 10A10(1), 10A11(2), 12C11(2)
Địa CĐ 10A11(1), 10A12(0), 12C9(1), 10A11(0), 10A12(0)
Địa lí GDĐP 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A12(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A6(1), 10A8(1), 10A11(1), 11B2(0), 11B4(0), 11B8(0)
HSG10 Địa 10HSGDI(2), 10HSGDI(2)
Võ Thị Thủy HĐTN 10A10(1), 10A12(0) 25 25
Địa 10A10(2), 10A13(2), 11B11(2), 10A12(1), 11B10(0), 11B11(2)
Địa CĐ 10A10(1), 11B11(1), 10A10(0), 11B10(1), 11B11(1)
Địa lí GDĐP 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A13(1), 11B10(0), 11B11(0), 12C4(0), 10A1(1), 10A3(1), 10A5(1), 10A7(1), 10A9(1), 11B6(0), 11B7(0), 11B10(1), 11B11(1), 12C4(0)
Phạm Khánh Thiện Tin 10A5(2), 10A11(2), 10A13(2), 12C4(2), 12C6(2), 12C11(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A12(2), 12C2(2), 12C8(2), 12C11(2) 24 24
Lê Quang Vũ Tin 10A2(2), 10A10(2), 10A12(2), 12C3(2), 12C10(2), 11B3(0), 11B10(0), 11B12(0), 12C4(2) 12 12
Văn Ngọc Tường Tin 10A9(0), 11B1(2), 11B3(2), 11B6(2), 11B9(2), 11B10(2), 11B12(2), 12C2(2), 12C8(2), 10A2(2), 10A4(2), 10A9(2), 10A10(2), 11B6(0) 28 28
HSG12 Tin 12HSGTIN(2), 10A13(2)
Nguyễn Thị Tuyết Nhung Tin 10A1(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(0), 11B8(0), 12C5(2), 12C12(2), 10A7(0), 10A8(2), 11B1(2), 11B2(2), 11B5(2), 11B8(1), 11B9(2), 12C3(2), 12C10(2) 33 33
HSGK11 Tin 11HSGTIN(2), 11HSGTIN(2)
Huỳnh Lê Khắc Chiến Tin 11B2(2), 11B4(2), 11B5(2), 11B11(2), 12C1(2), 12C9(2), 10A1(2), 10A3(2), 10A11(2), 11B4(0), 11B11(0), 12C1(0), 12C5(2), 12C6(2), 12C9(2) 28 28
HSG10 Tin 10HSGTI(2), 10HSGTI(2)
Đỗ Văn Doanh GDQP&AN 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B10(1), 11B11(1), 11B12(1), 12C7(0), 12C8(0), 12C9(0), 12C10(0), 12C11(0), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 11B2(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B10(1), 11B11(1), 11B12(1), 12C7(0), 12C8(0), 12C9(0), 12C10(0), 12C11(0) 25 25
Nguyễn Quang Thiết GDQP&AN 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 12C4(0), 12C5(0), 12C6(0), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 11B1(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 12C4(0), 12C5(0), 12C6(0) 24 24
Lý Nguyễn Lễ GDTC 11B7(0), 11B8(0), 11B9(0), 12C4(0), 12C5(0), 12C6(0), 10A1(0), 10A2(0), 10A3(0), 11B7(2), 11B8(2), 11B9(2), 12C4(2), 12C5(2), 12C6(2) 12 12
Thái Duy Đương GDTC 11B1(0), 11B2(0), 11B3(0), 12C10(0), 12C11(0), 10A4(0), 10A5(0), 10A6(0), 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2), 12C10(2), 12C11(2) 10 10
Nguyễn Bảo Đức GDTC 11B10(0), 11B11(0), 11B12(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10A7(0), 10A8(0), 10A9(0), 11B10(2), 11B11(2), 11B12(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2) 12 12
Trần Kim Phong GDTC 11B4(0), 11B5(0), 11B6(0), 12C7(0), 12C8(0), 12C9(0), 10A10(0), 10A11(0), 10A12(0), 11B4(2), 11B5(2), 11B6(2), 12C7(2), 12C8(2), 12C9(2) 12 12

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 13-09-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net