Trường : Trường THPT Kon Tum
Học kỳ 2, năm học 2022-2023
TKB có tác dụng từ: 05/02/2023

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12C1 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán TC(1), Lý(2), Lý TC(1), Hóa(2), Hóa TC(1), Sinh(1), Sinh TC(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), Tiếng Anh(3), Tin(1), C nghệ CN(1) 25
12C2 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán TC(1), Lý(2), Lý TC(1), Hóa(2), Hóa TC(1), Sinh(1), Sinh TC(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), Tiếng Anh(3), Tin(1), C nghệ CN(1) 25
12C3 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán TC(1), Lý(2), Lý TC(1), Hóa(2), Hóa TC(1), Sinh(1), Sinh TC(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), Tiếng Anh(3), Tin(1), C nghệ CN(1) 25
12C4 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán TC(1), Lý(2), Lý TC(1), Hóa(2), Hóa TC(1), Sinh(1), Sinh TC(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), Tiếng Anh(3), Tin(1), C nghệ CN(1) 25
12C5 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán TC(1), Lý(2), Lý TC(1), Hóa(2), Hóa TC(1), Sinh(1), Sinh TC(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), Tiếng Anh(3), Tin(1), C nghệ CN(1) 25
12C6 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán TC(1), Lý(2), Lý TC(1), Hóa(2), Hóa TC(1), Sinh(1), Sinh TC(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), Tiếng Anh(3), Tin(1), C nghệ CN(1) 25
12C7 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán TC(1), Lý(2), Lý TC(1), Hóa(2), Hóa TC(1), Sinh(1), Sinh TC(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), Tiếng Anh(3), Tin(1), C nghệ CN(1) 25
12C8 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán TC(1), Lý(2), Lý TC(1), Hóa(2), Sinh(1), Sinh TC(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), Tiếng Anh(3), T Anh TC(1), Tin(1), C nghệ CN(1) 25
12C9 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán TC(1), Lý(2), Hóa(2), Sinh(1), Văn(3), Văn TC(1), Sử(1), Sử TC(1), GDCD(1), Địa(2), Tiếng Anh(3), T Anh TC(1), Tin(1), C nghệ CN(1) 25
12C10 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán TC(1), Lý(2), Hóa(2), Sinh(1), Văn(3), Văn TC(1), Sử(1), Sử TC(1), GDCD(1), Địa(2), Tiếng Anh(3), T Anh TC(1), Tin(1), C nghệ CN(1) 25
12C11 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán TC(1), Lý(2), Hóa(2), Sinh(1), Văn(3), Sử(1), Sử TC(1), GDCD(1), Địa(2), Tiếng Anh(3), T Anh TC(1), Tin(1), C nghệ CN(1) 24
11B1 Sinh hoạt(1), Toán(3), Lý(2), Hóa(2), Sinh(2), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), Tiếng Anh(3), Tin(2), C nghệ CN(1), GDQP(1) 23
11B2 Sinh hoạt(1), Toán(3), Lý(2), Hóa(2), Sinh(2), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), Tiếng Anh(3), Tin(2), C nghệ CN(1), GDQP(1) 23
11B3 Sinh hoạt(1), Toán(3), Lý(2), Hóa(2), Sinh(2), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), Tiếng Anh(3), Tin(2), C nghệ CN(1), GDQP(1) 23
11B4 Sinh hoạt(1), Toán(3), Lý(2), Hóa(2), Sinh(2), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), Tiếng Anh(3), Tin(2), C nghệ CN(1), GDQP(1) 23
11B5 Sinh hoạt(1), Toán(3), Lý(2), Hóa(2), Sinh(2), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), Tiếng Anh(3), Tin(2), C nghệ CN(1), GDQP(1) 23
11B6 Sinh hoạt(1), Toán(3), Lý(2), Hóa(2), Sinh(2), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), Tiếng Anh(3), Tin(2), C nghệ CN(1), GDQP(1) 23
11B7 Sinh hoạt(1), Toán(3), Lý(2), Hóa(2), Sinh(2), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), Tiếng Anh(3), Tin(2), C nghệ CN(1), GDQP(1) 23
11B8 Sinh hoạt(1), Toán(3), Lý(2), Hóa(2), Sinh(2), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), Tiếng Anh(3), Tin(2), C nghệ CN(1), GDQP(1) 23
11B9 Sinh hoạt(1), Toán(3), Lý(2), Hóa(2), Sinh(2), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), Tiếng Anh(3), Tin(2), C nghệ CN(1), GDQP(1) 23
11B10 Toán(3), Lý(2), Hóa(2), Sinh(2), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), Tiếng Anh(3), Tin(2), C nghệ CN(1), GDQP(1) 22
11B11 Sinh hoạt(1), Toán(3), Lý(2), Hóa(2), Sinh(2), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), Tiếng Anh(3), Tin(2), C nghệ CN(1), GDQP(1) 23
11B12 Sinh hoạt(1), Toán(3), Lý(2), Hóa(2), Sinh(2), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), Tiếng Anh(3), Tin(2), C nghệ CN(1), GDQP(1) 23
10A1 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán CĐ(1), Lý(2), Lý CĐ(1), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Sinh(2), Văn(3), Sử(2), Tiếng Anh(3), Tin(2), GDQP(1), HĐTN(1) 25
10A2 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán CĐ(1), Lý(2), Lý CĐ(1), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Sinh(2), Văn(3), Sử(2), Tiếng Anh(3), Tin(2), GDQP(1), HĐTN(1) 25
10A3 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán CĐ(1), Lý(2), Lý CĐ(1), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Sinh(2), Văn(3), Sử(2), Tiếng Anh(3), Tin(2), GDQP(1), HĐTN(1) 25
10A4 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán CĐ(1), Lý(2), Lý CĐ(1), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Sinh(2), Văn(3), Sử(2), Tiếng Anh(3), Tin(2), GDQP(1), HĐTN(1) 25
10A5 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán CĐ(1), Lý(2), Lý CĐ(1), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Sinh(2), Văn(3), Sử(2), Tiếng Anh(3), Tin(2), GDQP(1), HĐTN(1) 25
10A6 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán CĐ(1), Lý(2), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Sinh(2), Sinh CĐ(1), Văn(3), Sử(2), Tiếng Anh(3), Tin(2), GDQP(1), HĐTN(1) 25
10A7 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán CĐ(1), Lý(2), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Sinh(2), Sinh CĐ(1), Văn(3), Sử(2), Tiếng Anh(3), Tin(2), GDQP(1), HĐTN(1) 25
10A8 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán CĐ(1), Lý(2), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Sinh(2), Sinh CĐ(1), Văn(3), Sử(2), Tiếng Anh(3), CN trồng trọt(2), GDQP(1), HĐTN(1) 25
10A9 Sinh hoạt(1), Toán(3), Toán CĐ(1), Lý(2), Lý CĐ(1), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Văn(3), Sử(2), Tiếng Anh(3), Tin(2), CN Thiết kế(2), GDQP(1), HĐTN(1) 25
10A10 Sinh hoạt(1), Toán(3), Văn(3), Văn CĐ(1), Sử(2), Sử CĐ(1), GDKT PL(2), Địa(2), Địa CĐ(1), Tiếng Anh(3), Tin(2), CN Thiết kế(2), GDQP(1), HĐTN(1) 25
10A11 Sinh hoạt(1), Toán(3), Văn(3), Văn CĐ(1), Sử(2), Sử CĐ(1), GDKT PL(2), Địa(2), Địa CĐ(1), Tiếng Anh(3), Tin(2), CN Thiết kế(2), GDQP(1), HĐTN(1) 25
10A12 Sinh hoạt(1), Toán(3), Văn(3), Văn CĐ(1), Sử(2), Sử CĐ(1), GDKT PL(2), GDKTPL CĐ(1), Địa(2), Tiếng Anh(3), Tin(2), CN trồng trọt(2), GDQP(1), HĐTN(1) 25

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 05-02-2023

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net