Trường : Trường THPT Kon Tum
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 23/03/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
10A1 HĐTN CĐ(2), Toán(2), Vật lí GDĐP(1), Sinh(2), Sử(1), Sử GDĐP(1), Địa lí GDĐP(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 13
10A2 HĐTN CĐ(2), Lý(2), Vật lí GDĐP(1), Sinh(2), Văn(1), Sử(1), Sử GDĐP(1), Địa lí GDĐP(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 14
10A3 HĐTN CĐ(2), Hóa(2), Hóa học GDĐP(1), Văn(1), Sử(1), Sử GDĐP(1), Địa lí GDĐP(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 12
10A4 HĐTN CĐ(2), Vật lí GDĐP(1), Sinh(2), Văn(1), Sử(1), Sử GDĐP(1), Địa lí GDĐP(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 12
10A5 HĐTN CĐ(2), Hóa(2), Hóa học GDĐP(1), Sinh(2), Văn(1), Sử(1), Sử GDĐP(1), Địa lí GDĐP(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 14
10A6 HĐTN CĐ(2), Toán(1), Lý(2), Sinh(2), Văn(1), Sử(1), Sử GDĐP(1), Địa lí GDĐP(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 14
10A7 HĐTN CĐ(2), Toán(2), Vật lí GDĐP(1), Hóa(1), Sinh(2), Văn(1), Sử(1), Sử GDĐP(1), Địa lí GDĐP(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 15
10A8 HĐTN CĐ(2), Vật lí GDĐP(1), Hóa(2), Sinh(2), Văn(2), Sử(1), Sử GDĐP(1), Địa lí GDĐP(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 15
10A9 HĐTN CĐ(2), Toán(2), Sử(1), Sử GDĐP(1), GDKT PL(2), Địa lí GDĐP(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 12
10A10 HĐTN CĐ(2), Toán(2), Sử(1), Sử GDĐP(1), GDKT PL(2), Địa lí GDĐP(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 12
10A11 HĐTN CĐ(2), Sinh GDĐP(1), Văn(1), Văn CĐ(1), Sử(1), Sử GDĐP(1), GDKT PL(1), GDKTPL CĐ(1), Địa lí GDĐP(1), C nghệ NN(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 15
10A12 HĐTN CĐ(2), Toán(2), Sinh GDĐP(1), Sử(1), Sử GDĐP(1), GDKT PL(2), GDKTPL CĐ(1), Địa lí GDĐP(1), C nghệ NN(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 16
11B1 HĐTN CĐ(2), Lý CĐ(1), Vật lí GDĐP(1), Hóa học GDĐP(1), Sinh(2), Sử(2), Sử GDĐP(1), Tiếng Anh(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 14
11B2 HĐTN CĐ(2), Lý CĐ(1), Vật lí GDĐP(1), Sinh(2), Sử(2), Sử GDĐP(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 12
11B3 HĐTN CĐ(2), Lý CĐ(1), Vật lí GDĐP(1), Sinh(2), Văn(2), Sử(2), Sử GDĐP(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 14
11B4 HĐTN CĐ(2), Lý CĐ(1), Vật lí GDĐP(1), Sinh(1), Văn(2), Sử(2), Sử GDĐP(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 13
11B5 HĐTN CĐ(2), Vật lí GDĐP(1), Sinh(1), Sinh CĐ(1), Sử(2), Sử GDĐP(1), Tiếng Anh(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 13
11B6 HĐTN CĐ(2), Lý(2), Vật lí GDĐP(1), Sinh(1), Sinh CĐ(1), Sử(2), Sử GDĐP(1), Tiếng Anh(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 14
11B7 HĐTN CĐ(2), Vật lí GDĐP(1), Sinh(2), Sinh GDĐP(1), Sử(2), Sử GDĐP(1), Tiếng Anh(2), C nghệ NN(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 16
11B8 HĐTN CĐ(2), Lý CĐ(1), Vật lí GDĐP(1), Sử(2), Sử GDĐP(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 10
11B9 HĐTN CĐ(2), Vật lí GDĐP(1), Văn(2), Sử(2), Sử GDĐP(1), Địa CĐ(1), Địa lí GDĐP(1), Tiếng Anh(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 14
11B10 HĐTN CĐ(2), Vật lí GDĐP(1), Sử(2), Sử CĐ(1), Sử GDĐP(1), Địa CĐ(1), Địa lí GDĐP(1), Tiếng Anh(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 13
11B11 HĐTN CĐ(2), Vật lí GDĐP(1), Văn(1), Sử(2), Sử CĐ(1), Sử GDĐP(1), Địa(2), Địa CĐ(1), Địa lí GDĐP(1), Tiếng Anh(1), C nghệ NN(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 18
11B12 HĐTN CĐ(2), Toán(1), Vật lí GDĐP(1), Sinh GDĐP(1), Văn(1), Sử(2), Sử GDĐP(1), GDKT PL(1), GDKTPL CĐ(1), Tiếng Anh(2), C nghệ NN(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 18
12C1 HĐTN CĐ(2), Toán(2), Lý(2), Hóa(2), Sinh GDĐP(1), Văn(2), Địa lí GDĐP(1), Tiếng Anh(2), GDTC(2) 16
12C2 HĐTN CĐ(2), Toán(2), Lý(2), Vật lí GDĐP(1), Hóa(2), Sinh GDĐP(1), Văn(2), Địa lí GDĐP(1), Tiếng Anh(2), Tin(2), GDTC(2) 19
12C3 HĐTN(1), HĐTN CĐ(2), Toán(2), Lý(2), Lý CĐ(1), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Sinh GDĐP(1), Văn(2), Tiếng Anh(2), Tin(2), GDTC(2) 20
12C4 HĐTN(1), HĐTN CĐ(2), Toán(2), Lý(2), Lý CĐ(1), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Sinh GDĐP(1), Văn(2), Tin(2), GDTC(2) 18
12C5 HĐTN(1), HĐTN CĐ(2), Toán(2), Lý(2), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Sinh(2), Sinh CĐ(1), Sinh GDĐP(1), Văn(2), Tiếng Anh(2), Tin(2), GDTC(2) 22
12C6 HĐTN(1), HĐTN CĐ(2), Toán(2), Lý(2), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Sinh CĐ(1), Sinh GDĐP(1), Văn(2), Tin(2), GDTC(2) 18
12C7 HĐTN(1), HĐTN CĐ(2), Toán(2), Lý(2), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Sinh(2), Sinh CĐ(1), Sinh GDĐP(1), Văn(2), Tiếng Anh(2), C nghệ NN(2), GDTC(2) 22
12C8 HĐTN(1), HĐTN CĐ(2), Toán(2), Lý(2), Lý CĐ(1), Hóa(2), Hóa CĐ(1), Sinh GDĐP(1), Văn(2), Tin(2), GDTC(2) 18
12C9 HĐTN(1), HĐTN CĐ(2), Toán(2), Sinh GDĐP(1), Văn(2), Văn CĐ(1), Sử(2), Sử CĐ(1), Lịch sử DTC(2), Địa CĐ(1), Tin(2), GDTC(2) 19
12C10 HĐTN(1), HĐTN CĐ(2), Toán(2), Sinh GDĐP(1), Văn(2), Văn CĐ(1), Sử(2), Sử CĐ(1), Lịch sử DTC(2), Địa(2), Địa CĐ(1), Tin(2), GDTC(2) 21
12C11 HĐTN(1), HĐTN CĐ(2), Toán(2), Lý(2), Sinh GDĐP(1), Văn(2), Văn CĐ(1), Sử(2), Sử CĐ(1), Lịch sử DTC(2), GDKT PL(2), GDKTPL CĐ(1), Tiếng Anh(2), Tin(2), C nghệ NN(2), GDTC(2) 27
10HSGTO HSG10 Toán(2) 2
10HSGLY HSG10 Lý(2) 2
10HSGH HSG10 Hóa(2) 2
10HSGSI 0
10HSGSI 0
10HSGTI HSG10 Tin(2) 2
10HSGVA HSG10 Văn(2) 2
10HSGSU HSG10 Sử(2) 2
10HSGDI HSG10 Địa(2) 2
10HSGTA HSG10 TAnh(2) 2
11HSGTO HSG11 Toán(2) 2
11HSGLY HSG11 Lý(2) 2
11HSGH HSG11 Hóa(2) 2
11HSGSI HSG11 Sinh(2) 2
11HSGTIN HSGK11 Tin(2) 2
11HSGVA HSG11 Văn(2) 2
11HSGSU HSG11SU(2) 2
11HSGDI HSG11 TAnh(2) 2
11HSGTA HSG11 TAnh(2) 2
12HSGTO HSG12 Toán(2) 2
12HSGLY HSG12 Lý(2) 2
12HSGHO HSG12 Hóa(2) 2
12HSGSI HSG12 Sinh(2) 2
12HSGSU HSG12 Su(2) 2
12HSGDI HSG12 Địa(2) 2
12HSGTA HSG12 TAnh(2) 2
12HSGTIN HSG12 Tin(2) 2

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 23-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net