Trường : Trường THPT Kon Tum
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
10A1 Toán(2), Toán CĐ(1), Sinh(2), Tiếng Anh(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDTC(2) 10
10A2 Toán(2), Toán CĐ(1), Sinh(2), Tiếng Anh(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDTC(2) 10
10A3 Toán(2), Toán CĐ(1), Sinh(2), Tiếng Anh(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDTC(2) 10
10A4 Sinh(2), Tiếng Anh(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDTC(2) 7
10A5 Toán(2), Toán CĐ(1), Tiếng Anh(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDTC(2) 8
10A6 Toán(2), Toán CĐ(1), Tiếng Anh(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDTC(2) 8
10A7 Toán(2), Toán CĐ(1), Tiếng Anh(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDTC(2) 8
10A8 Sử(2), Tiếng Anh(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDTC(2) 7
10A9 Văn(2), Văn CĐ(1), GDKT PL(2), Địa(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDTC(2) 10
10A10 Văn(2), Văn CĐ(1), GDKT PL(2), Địa(1), Địa CĐ(1), Tiếng Anh(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDTC(2) 12
10A11 Toán(2), Văn(2), Văn CĐ(1), GDKT PL(2), Địa(1), Địa CĐ(1), Tiếng Anh(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDTC(2) 14
10A12 Văn(2), Văn CĐ(1), GDKT PL(2), GDKTPL CĐ(1), Địa(2), Tiếng Anh(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDTC(2) 13
11B1 Toán(2), Toán CĐ(1), Sinh(1), Văn(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 10
11B2 Toán(2), Toán CĐ(1), Sinh(1), Văn(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 10
11B3 Toán(2), Toán CĐ(1), Sinh(1), Văn(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), Tin(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 12
11B4 Toán(2), Toán CĐ(1), Hóa(2), Sinh(1), Văn(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 12
11B5 Toán(1), Toán CĐ(1), Văn(2), Tiếng Anh(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), Tin(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 12
11B6 Toán(1), Toán CĐ(1), Sinh(1), Sinh CĐ(1), Văn(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), Tin(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 12
11B7 Toán(2), Toán CĐ(1), Sinh(1), Sinh CĐ(1), Tiếng Anh giao tiếp(1), C nghệ NN(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 11
11B8 Toán(2), Hóa(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), Tin(2), C nghệ CN(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 12
11B9 Văn(2), GDKT PL(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), C nghệ CN(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 10
11B10 GDKT PL(2), Địa(1), Địa CĐ(1), Tiếng Anh(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), Tin(2), C nghệ CN(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 14
11B11 GDKT PL(2), GDKTPL CĐ(1), Tiếng Anh(2), Tiếng Anh giao tiếp(1), GDQP&AN(1), GDTC(2) 9
12C1 Toán Ôn TN(2), LýDP(Online)(2), Ngữ văn Ôn TN(2), Địa(1), Tin(Online)(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 12
12C2 Toán Ôn TN(2), LýDP(Online)(2), Ngữ văn Ôn TN(2), Địa(1), Tin(Online)(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 12
12C3 Toán Ôn TN(2), LýDP(Online)(2), Ngữ văn Ôn TN(2), Địa(1), Tin(Online)(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 12
12C4 Toán Ôn TN(2), LýDP(Online)(2), Ngữ văn Ôn TN(2), Tin(Online)(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 11
12C5 Toán Ôn TN(2), LýDP(Online)(2), Ngữ văn Ôn TN(2), Tin(Online)(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 11
12C6 Toán Ôn TN(2), LýDP(Online)(2), Ngữ văn Ôn TN(2), Tin(Online)(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 11
12C7 Toán Ôn TN(2), LýDP(Online)(2), Ngữ văn Ôn TN(2), Tin(Online)(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 11
12C8 Toán Ôn TN(2), LýDP(Online)(2), Ngữ văn Ôn TN(2), Cnghệ(Online)(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 11
12C9 Toán Ôn TN(2), LýDP(Online)(2), Ngữ văn Ôn TN(2), Tin(Online)(2), Cnghệ(Online)(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 13
12C10 Toán Ôn TN(2), Lý(2), LýDP(Online)(2), Ngữ văn Ôn TN(2), Tin(Online)(2), Cnghệ(Online)(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 15
12C11 Toán Ôn TN(2), Lý(2), LýDP(Online)(2), Ngữ văn Ôn TN(2), Tin(Online)(2), Cnghệ(Online)(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 15
12C12 Toán Ôn TN(2), Lý(2), LýDP(Online)(2), Ngữ văn Ôn TN(2), Tin(Online)(2), GDQP&AN(1), GDTC(2) 13
12LH01 Vật lí 1 Ôn TN(2), Hóa học 1 Ôn TN(2) 4
12LH02 Vật lí 2 Ôn TN(2), Hóa học 2 Ôn TN(2) 4
12LH03 Vật lí 3 Ôn TN(2), Hóa học 3 Ôn TN(2) 4
12LH04 Vật lí 4 Ôn TN(2), Hóa học 4 Ôn TN(2) 4
12LH05 Vật lí 5 Ôn TN(2), Hóa học 5 Ôn TN(2) 4
12LA01 Vật lí 6 Ôn TN(2), TAnhL Ôn TN(2) 4
12LA02 Vật lí 7 Ôn TN(2), TAnhL1 Ôn TN(2) 4
12LA03 Vật lí 8 Ôn TN(2), TAnhL2 Ôn TN(2) 4
12HS01 Hóa học 6 Ôn TN(2), Sinh Ôn TN(2) 4
DIA Địa lí Ôn TN(2) 2
SU1 Lịch sử 1 Ôn TN(2) 2
SU2 Lịch sử 2 Ôn TN(2) 2
GDKT&PL1 GDKT&PL1 Ôn TN(2) 2
GDKT&PL2 GDKT&PL2 Ôn TN(2) 2
TANH1 TAnh1 Ôn TN(2) 2
TANH2 TAnh2 Ôn TN(2) 2
TANH3 TAnh3 Ôn TN(2) 2

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net