Trường : Trường THPT Kon Tum
Học kỳ 1, năm học 2023-2024
TKB có tác dụng từ: 19/02/2024

DANH SÁCH MÔN HỌC

STT Mã môn Tên môn Kiểu môn Ghi chú
1 SH Sinh hoạt Xã hội  
2 TO Toán Tự nhiên  
3 TOTC Toán TC Tự nhiên  
4 TOCD Toán CĐ Tự nhiên  
5 TODTC Toán DTC Tự nhiên  
6 LY Tự nhiên  
7 LYTC Lý TC Tự nhiên  
8 LYCD Lý CĐ Tự nhiên  
9 LYDTC Lý DTC Tự nhiên  
10 HO Hóa Tự nhiên  
11 HOTC Hóa TC Tự nhiên  
12 HOCD Hóa CĐ Tự nhiên  
13 HODTC Hóa DTC Tự nhiên  
14 SI Sinh Tự nhiên  
15 SITC Sinh TC Tự nhiên  
16 SICD Sinh CĐ Tự nhiên  
17 SIDTC Sinh DTC Tự nhiên  
18 VA Văn Xã hội  
19 VATC Văn TC Xã hội  
20 VACD Văn CĐ Xã hội  
21 VAĐP Văn GDĐP Xã hội  
22 SU Sử Xã hội  
23 SUTC Sử TC Xã hội  
24 SUCD Sử CĐ Xã hội  
25 SUGDĐP Sử GDĐP Xã hội  
26 CD GDCD Xã hội  
27 GDKTPL GDKT PL Tự nhiên  
28 GDKTPL CĐ GDKTPL CĐ Xã hội  
29 DI Địa Xã hội  
30 DITC Địa TC Xã hội  
31 DICD Địa CĐ Xã hội  
32 DIDGDĐP Địa GDĐP Xã hội  
33 TA Tiếng Anh Xã hội  
34 TATC T Anh TC Xã hội  
35 TADTC T Anh DTC Xã hội  
36 TI Tin Tự nhiên  
37 TITC Tin TC Tự nhiên  
38 CNCN C nghệ CN Tự nhiên  
39 CNNN C nghệ NN Tự nhiên  
40 CNTT CN trồng trọt Tự nhiên  
41 CNTK CN Thiết kế Tự nhiên  
42 NGHE Nghề PT Xã hội  
43 QP GDQP Xã hội  
44 TD Thể dục Tự nhiên  
45 VGDĐP Văn GDĐP Xã hội  
46 TACĐ Tiếng anh CĐ Xã hội  
47 HDTN HĐTN Xã hội  
48 CL1 Cầu lông 1 Xã hội  
49 CL2 Cầu lông 2 Xã hội  
50 CL3 Cầu lông 3 Xã hội  
51 CL4 Cầu lông 4 Xã hội  
52 CL5 Cầu lông 5 Xã hội  
53 CL6 Cầu lông 6 Xã hội  
54 CL7 Cầu lông 7 Xã hội  
55 Bóng đá Xã hội  
56 BC Bóng chuyền Xã hội  
57 BB Bòng bàn Xã hội  
58 TOAN TOÁN1(A1) Tự nhiên  
59 T2 TOÁN2(A2) Tự nhiên  
60 T3 TOÁN3(A3) Tự nhiên  
61 T4 TOÁN4(A4) Tự nhiên  
62 T5 TOÁN5(A5) Tự nhiên  
63 T6 TOÁN6(A6) Tự nhiên  
64 T7 TOÁN7(A7) Tự nhiên  
65 T8 TOÁN8(A8) Tự nhiên  
66 T9 TOÁN9(A9) Tự nhiên  
67 T10 TOÁN10(A10) Tự nhiên  
68 T11 TOÁN11(A11) Tự nhiên  
69 L1,4 LÝ1(A1, A4) Tự nhiên  
70 L2(A2,A4) LÝ1(A2, A4) Tự nhiên  
71 L3 LÝ3(A3) Tự nhiên  
72 L4(5,6,7) LÝ4(A5,A6,A7) Tự nhiên  
73 L5(A7,A8) LÝ5(A7,A8) Tự nhiên  
74 H1(A1,A6) HÓA1(A1, A6) Tự nhiên  
75 H2(A2,A6) HÓA2(A2, A6) Tự nhiên  
76 H3(A3,A4) HÓA3(A3,A4) Tự nhiên  
77 H4(A5) HÓA4(A5) Tự nhiên  
78 H5(A7) HÓA5(A7) Tự nhiên  
79 H6(A8) HÓA6(A8) Tự nhiên  
80 S1(A1,A2,A4,A5) SINH1(A1,A2,A4,A5) Tự nhiên  
81 S2(A6,A7) SINH2(A6,A7) Tự nhiên  
82 V2(A9) VĂN2(A9) Tự nhiên  
83 V3(A10) VĂN3(A10) Tự nhiên  
84 V4(A11) VĂN4(A11) Tự nhiên  
85 AV(A1,A2) TA1(A1,A2) Tự nhiên  
86 AV2(A3) TA2(A3) Tự nhiên  
87 AV3(A3) TA3(A4) Tự nhiên  
88 AV4(A5,A6,A7) TA(A5,A6,A7) Tự nhiên  
89 AV5(A8) TA5(A8) Tự nhiên  
90 AV6(A9) TA6(A9) Tự nhiên  
91 AV7(A10) TA7(A10) Tự nhiên  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 18-02-2024

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net