Trường : Trường THPT Kon Tum
Học kỳ 2, năm học 2022-2023
TKB có tác dụng từ: 05/02/2023

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 12C1 12C2 12C3 12C4 12C5 12C6 12C7 12C8 12C9 12C10 12C11 11B1 11B2 11B3 11B4 11B5 11B6 11B7 11B8 11B9 11B10 11B11 11B12 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8 10A9 10A10 10A11 10A12
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO
2 TA - Hiền(Av) TO - Linh TA - Bình TO - Trinh SU - Ngà VA - Như VA - Hồng TATC - Châu LY - Phương(L) VA - Nguyệt TO - Thoa(T) SI - Thủy(Si) TO - Vi TO - Thảo TA - Ti Na CNCN - Thảo(L) SI - Uyên TI - Nhung TI - Tường QP - Thiết VA - Hiền(V) TO - Tùng TO - Xuân SI - Hạ TO - Nhường HOCD - Hà(H) TA - Thanh(Av) TOCD - Khôi SICD - Phong(Si) TI - Chiến(T) HO - Nhàn QP - Doanh SUCD - Phương(Sử) SUCD - L.Hà VA - Thảo(V)
3 TI - Nhung TOTC - Linh CNCN - Dũng TO - Trinh DI - Hoàng VA - Như SI - Thạch TA - Châu LY - Phương(L) VATC - Nguyệt TOTC - Thoa(T) TA - Dương TI - Thiện SI - Uyên QP - Doanh HO - Hiếu TA - Ti Na DI - Quốc CNCN - Thảo(L) TA - Bình VA - Hiền(V) TO - Tùng TO - Xuân SI - Hạ TO - Nhường TO - Toàn LYCD - Hoa TO - Khôi VA - Linh(V) TA - Thanh(Av) TO - ánh TI - Tường SU - Phương(Sử) SU - L.Hà VA - Thảo(V)
4 VA - Hồng CNCN - Hoan LYTC - Dũng TA - Hiền(Av) SI - Phong(Si) TA - Châu DI - Quốc VA - Hiền(V) TI - TI - Tường TI - Nhung QP - Doanh SI - Thạch TA - Dương TO - Vi HO - Hiếu TO - Tùng CNCN - Thảo(L) TO - Trinh TA - Bình SU - L.Hà QP - Thiết TI - Thiện TI - Chiến(T) VA - Linh(V) TOCD - Toàn SU - Phương(Sử) SU - Ngà TA - TA - Thanh(Av) TOCD - ánh HOCD - Hương(H) TO - Thảo DICD - Hoàng TO - Nhường
5                                                                      
T.3 1 TO - Xuyên HO - Tuyền TO - Hiền(T) HO - Nhung(H) HO - Hương(H) HO - Phương(H) TA - Thoa(Av) TO - Toàn TO - Trinh CNCN - Dũng TA - Châu TA - Dương CNCN - Phong(L) HO - Cao LY - Khánh SI - Hạ CD - T.Hà TA - LY - Thảo(L) TI - Chiến(T) TA - Hiền(Av) HO - Hiếu SU - Nga TA - Ti Na TA - Thanh(Av) SU - Ngà TO - Linh VA - Thanh(V) SI - Phong(Si) VA - Lanh TO - ánh TO - Nhường VACD - Thùy QP - Doanh CNTT - Tuấn
2 TOTC - Xuyên HO - Tuyền TO - Hiền(T) HO - Nhung(H) HO - Hương(H) CD - Phương(Sử) TA - Thoa(Av) TO - Toàn TO - Trinh DI - Hoàng TATC - Châu TA - Dương VA - Nguyệt HO - Cao LY - Khánh QP - Doanh CNCN - Phong(L) TO - Vi LY - Thảo(L) CD - Nga TA - Hiền(Av) HO - Hiếu SI - Tuấn TA - Ti Na TI - SU - Ngà TO - Linh QP - Thiết SI - Phong(Si) SICD - Hạ TO - ánh TO - Nhường VA - Thùy TO - Khôi GDKTPL - Vương
3 SU - T.Hà TA - Thoa(Av) VA - Thảo(V) TI - Chiến(T) TA - Hiền(Av) DI - Vân TO - Toàn HO - Tuyền TA - Châu DI - Hoàng CD - Vương SI - Thủy(Si) SU - Nga LY - Trừng SI - Hạ VA - Như VA - Nguyệt TO - Vi SI - Thạch VA - Huyền(V) TI - Tường TI - VA - Lanh TO - Xuyên LY - Dũng LYCD - Huyền(L) SU - Phương(Sử) TA - Ti Na TA - TO - Khôi CNTT - Tuấn TA - Thanh(Av) TA - Dương VA - Thanh(V) SUCD - Thảo(Su)
4 SITC - Phong(Si) CD - Phương(Sử) VA - Thảo(V) VA - Hiền(V) VA - Thùy SI - Thủy(Si) TOTC - Toàn HO - Tuyền TATC - Châu SUTC - Thảo(Su) CNCN - Huyền(L) TO - Hiền(T) DI - Hoàng LY - Trừng SI - Hạ VA - Như VA - Nguyệt SU - Nga SI - Thạch VA - Huyền(V) TI - Tường DI - Vân CNCN - Phong(L) TO - Xuyên LY - Dũng QP - Thiết HOCD - Thanh(H) TA - Ti Na TA - TOCD - Khôi CNTT - Tuấn TA - Thanh(Av) GDKTPL - Vương VA - Thanh(V) TI - Chiến(T)
5 CD - Phương(Sử) DI - Hoàng HOTC - Thanh(H) VA - Hiền(V) SITC - Phong(Si) SITC - Thủy(Si) SITC - Thạch TI - Chiến(T) CD - Vương SU - Thảo(Su)                           HDTN - Vân HDTN - Vân(1) HDTN - Vân(2)       HDTN - Hương(H) HDTN - Hương(H1) HDTN - Hương(H2)      
T.4 1 HO - Thanh(H) SI - Hưng(Si) LY - Dũng TA - Hiền(Av) TO - ánh LY - Minh CNCN - Hoan LY - Giang SI - Thạch TA - Bình DI - Quốc HO - Tuyền CD - T.Hà TO - Thảo VA - Hồng LY - Thảo(L) TA - Ti Na VA - Huyền(V) VA - Thủy(V) LY - Hoa SI - Tuấn SI - Uyên TI - Thiện VA - Linh(V) SU - Ngà LY - Huyền(L) SI - Hạ TO - Khôi TO - Linh SU - L.Hà TA - CNTK - Long QP - Doanh TA - Thanh(Av) DI - Vân
2 HO - Thanh(H) DI - Hoàng LY - Dũng TA - Hiền(Av) TOTC - ánh LY - Minh TI - Thiện LY - Giang SU - Ngà TATC - Bình DI - Quốc HO - Tuyền QP - Doanh TO - Thảo VA - Hồng LY - Thảo(L) TA - Ti Na VA - Huyền(V) VA - Thủy(V) LY - Hoa SI - Tuấn SI - Uyên CD - T.Hà HOCD - Nhung(H) VA - Linh(V) LY - Huyền(L) SI - Hạ TO - Khôi TO - Linh TI - Chiến(T) TA - SU - L.Hà CNTK - Long TA - Thanh(Av) DI - Vân
3 TA - Hiền(Av) VA - Như SITC - Thạch DI - Quốc TI - Nhung TO - Hiền(T) VA - Hồng TOTC - Toàn VA - Thanh(V) TO - ánh VA - Thảo(V) LY - Giang TA - Bình TI - Thiện CD - T.Hà DI - Hoàng TO - Tùng SI - Uyên TO - Trinh DI - Vân HO - Cao VA - Thủy(V) TO - Xuân SU - Thảo(Su) VA - Linh(V) TA - QP - Thiết HO - Nhung(H) TI - Chiến(T) SI - Hạ LY - Hoa LY - Huyền(L) TO - Thảo CNTK - Long TA - Ti Na
4 TA - Hiền(Av) VA - Như SI - Thạch DI - Quốc DI - Hoàng TO - Hiền(T) VA - Hồng TO - Toàn VA - Thanh(V) TO - ánh VA - Thảo(V) LY - Giang TA - Bình SI - Uyên CNCN - Long TO - Xuân TO - Tùng TI - Nhung TO - Trinh CNCN - Thảo(L) HO - Cao VA - Thủy(V) SI - Tuấn QP - Thiết HO - Hương(H) TI - Thiện VA - Linh(V) HO - Nhung(H) TI - Chiến(T) SI - Hạ SU - Thảo(Su) LY - Huyền(L) TO - Thảo SU - L.Hà TA - Ti Na
5                                                     HDTN - Vân HDTN - Vân(1) HDTN - Vân(2)       HDTN - Hương(H) HDTN - Hương(H1) HDTN - Hương(H2)
T.5 1 LY - Minh TO - Linh TO - Hiền(T) HOTC - Nhung(H) VA - Thùy SU - T.Hà TO - Toàn CD - Phương(Sử) TA - Châu SI - Hưng(Si) LY - Huyền(L) TI - Nhung LY - Trừng TA - Dương TI - Chiến(T) SI - Hạ QP - Doanh CD - Nga TA - Hiền(Av) SI - Uyên CNCN - Phong(L) TO - Tùng LY - Hoa LY - Hoan LYCD - Dũng TA - TA - Thanh(Av) VA - Thanh(V) QP - Thiết HO - Hà(H) VA - Thủy(V) TO - Nhường DI - Mai TI - SU - Thảo(Su)
2 LY - Minh TO - Linh TOTC - Hiền(T) SITC - Hưng(Si) VA - Thùy TI - Thiện TO - Toàn SU - T.Hà TA - Châu CD - Phương(Sử) LY - Huyền(L) TI - Nhung LY - Trừng TA - Dương TI - Chiến(T) TI - Tường SU - Nga TO - Vi TA - Hiền(Av) SI - Uyên TO - Tùng LY - Phong(L) LY - Hoa LY - Hoan QP - Thiết TA - TA - Thanh(Av) VA - Thanh(V) HO - Nhàn HO - Hà(H) VA - Thủy(V) TOCD - Nhường DICD - Mai TI - SU - Thảo(Su)
3 VA - Hồng LY - Hoan SU - T.Hà CD - Phương(Sử) LY - Khánh HOTC - Phương(H) HO - Hà(H) TA - Châu DI - Quốc LY - Dũng HO - Nhàn TO - Hiền(T) TA - Bình CNCN - Long TO - Vi TA - HO - Hiếu LY - Giang VA - Thủy(V) SU - Nga QP - Thiết LY - Phong(L) DI - Hoàng HO - Nhung(H) SI - Phong(Si) SI - Hạ HO - Thanh(H) SI - Uyên TOCD - Linh LY - Phương(L) SI - Hưng(Si) TI - Tường TI - Thiện TA - Thanh(Av) TA - Ti Na
4 VA - Hồng LY - Hoan TI - SU - T.Hà LY - Khánh HO - Phương(H) HO - Hà(H) TA - Châu DI - Quốc LY - Dũng HO - Nhàn TO - Hiền(T) TI - Thiện DI - Hoàng TO - Vi TI - Tường HO - Hiếu LY - Giang QP - Thiết TA - Bình TA - Hiền(Av) SU - Nga TA - Dương HO - Nhung(H) SI - Phong(Si) SI - Hạ HO - Thanh(H) TA - Ti Na TO - Linh LY - Phương(L) TA - TA - Thanh(Av) SU - Phương(Sử) CNTK - Long CNTT - Tuấn
5                                                                      
T.6 1 TO - Xuyên VA - Như DI - Vân LY - Khánh TO - ánh LYTC - Minh SU - Ngà LYTC - Giang CNCN - Phương(L) TA - Bình TA - Châu SU - Nga VA - Nguyệt SU - L.Hà TA - Ti Na TA - LY - Phong(L) HO - Hiếu TI - Tường TO - Thoa(T) DI - Quốc CD - T.Hà HO - Cao SU - Thảo(Su) TO - Nhường VA - Lanh VA - Linh(V) HOCD - Nhung(H) HOCD - Nhàn TA - Thanh(Av) QP - Doanh VA - Thùy DI - Mai GDKTPL - Vương VA - Thảo(V)
2 TO - Xuyên SU - T.Hà DI - Vân LY - Khánh TO - ánh CNCN - Minh HOTC - Hà(H) CNCN - Giang SUTC - Ngà TA - Bình TA - Châu DI - Quốc VA - Nguyệt QP - Doanh TA - Ti Na TA - LY - Phong(L) HO - Hiếu TA - Hiền(Av) TI - Chiến(T) CD - Nga TI - HO - Cao LYCD - Hoan TOCD - Nhường VA - Lanh VA - Linh(V) LYCD - Phương(L) HO - Nhàn SU - L.Hà SU - Thảo(Su) VA - Thùy TI - Thiện GDKTPL - Vương VACD - Thảo(V)
3 LYTC - Minh TI - Tường TA - Bình TO - Trinh TA - Hiền(Av) TA - Châu LYTC - Hoan DI - Vân HO - Cao HO - Nhung(H) TO - Thoa(T) VA - Huyền(V) TO - Vi VA - Như DI - Quốc TO - Xuân TI - TA - HO - Phương(H) HO - Hiếu LY - Trừng TA - Thoa(Av) VA - Lanh TA - Ti Na TA - Thanh(Av) TO - Toàn LY - Hoa TI - Thiện VA - Linh(V) QP - Doanh HO - Nhàn HO - Hương(H) VA - Thùy TO - Khôi TI - Chiến(T)
4 CNCN - Minh LYTC - Hoan TA - Bình TOTC - Trinh TA - Hiền(Av) TA - Châu DI - Quốc DI - Vân HO - Cao HO - Nhung(H) TO - Thoa(T) VA - Huyền(V) TO - Vi VA - Như SU - Nga TO - Xuân TI - TA - HO - Phương(H) HO - Hiếu LY - Trừng TA - Thoa(Av) VA - Lanh TI - Chiến(T) TA - Thanh(Av) TO - Toàn LY - Hoa TI - Thiện VA - Linh(V) HOCD - Hà(H) HOCD - Nhàn HO - Hương(H) VA - Thùy TO - Khôi QP - Doanh
5                                                                      
T.7 1 HOTC - Thanh(H) HOTC - Tuyền VA - Thảo(V) LYTC - Khánh CD - Phương(Sử) VA - Như LY - Hoan VA - Hiền(V) TOTC - Trinh VA - Nguyệt SI - Thủy(Si) CNCN - Phong(L) HO - Phương(H) CD - T.Hà HO - Cao SU - Nga SI - Uyên VA - Huyền(V) DI - Quốc TO - Thoa(T) TO - Tùng TA - Thoa(Av) TA - Dương TOCD - Xuyên TI - HO - Hà(H) TI - Tường SU - Ngà SU - Thảo(Su) VA - Lanh SI - Hưng(Si) VA - Thùy CNTK - Long VACD - Thanh(V) TO - Nhường
2 SI - Phong(Si) TA - Thoa(Av) CD - Phương(Sử) CNCN - Khánh HOTC - Hương(H) DI - Vân LY - Hoan VA - Hiền(V) TO - Trinh VA - Nguyệt VA - Thảo(V) VA - Huyền(V) HO - Phương(H) VA - Như HO - Cao CD - T.Hà DI - Quốc QP - Thiết CD - Nga TO - Thoa(T) TO - Tùng VA - Thủy(V) TA - Dương TO - Xuyên SU - Ngà HO - Hà(H) TI - Tường SI - Uyên SU - Thảo(Su) VA - Lanh SICD - Hưng(Si) CNTK - Long GDKTPL - Vương VA - Thanh(V) TO - Nhường
3 DI - Vân TA - Thoa(Av) HO - Thanh(H) SI - Hưng(Si) LYTC - Khánh TO - Hiền(T) CD - Phương(Sử) SITC - Thủy(Si) VATC - Thanh(V) TOTC - ánh SUTC - Thảo(Su) CD - T.Hà SI - Thạch TI - Thiện VA - Hồng VA - Như VA - Nguyệt SI - Uyên SU - Nga VA - Huyền(V) VA - Hiền(V) CNCN - Long QP - Thiết VA - Linh(V) HO - Hương(H) VA - Lanh TO - Linh LY - Phương(L) LY - Dũng TO - Khôi VA - Thủy(V) SU - L.Hà TA - Dương DI - Hoàng GDKTPL CĐ - Vương
4 DI - Vân SITC - Hưng(Si) HO - Thanh(H) VA - Hiền(V) CNCN - Khánh TOTC - Hiền(T) TA - Thoa(Av) SI - Thủy(Si) VA - Thanh(V) TO - ánh SU - Thảo(Su) SH - Giang SH - Phương(H) SH - Thảo SH - Hồng SH - Xuân SH - Uyên SH - Nhung SH - Thạch SH - Huyền(V)   SH - Long SH - Lanh VA - Linh(V) HOCD - Hương(H) TI - Thiện TOCD - Linh LY - Phương(L) LY - Dũng TO - Khôi LY - Hoa LYCD - Huyền(L) TA - Dương DI - Hoàng GDKTPL - Vương
5 SH - Thanh(H) SH - Hưng(Si) SH - Dũng SH - Khánh SH - ánh SH - Hiền(T) SH - Thoa(Av) SH - Thủy(Si) SH - Thanh(V) SH - Nguyệt SH - Huyền(L)                         SH - Linh(V) SH - Nhường SH - Hà(H) SH - Hoa SH - Phương(L) SH - Nhàn SH - L.Hà SH - Thủy(V) SH - Hương(H) SH - Thùy SH - Hoàng SH - Vương

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 05-02-2023

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net