Trường : Trường THPT Kon Tum
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 19/01/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8 10A9 10A10 10A11 10A12 11B1 11B2 11B3 11B4 11B5 11B6 11B7 11B8 11B9 11B10 11B11 11B12 12C1 12C2 12C3 12C4 12C5 12C6 12C7 12C8 12C9 12C10 12C11 10HSGTO 10HSGLY 10HSGH 10HSGSI 10HSGTI 10HSGVA 10HSGSU 10HSGDI 10HSGTA 11HSGTO 11HSGLY 11HSGH 11HSGSI 11HSGTIN 11HSGVA 11HSGSU 11HSGDI 11HSGTA 12HSGTO 12HSGLY 12HSGHO 12HSGSI 12HSGTIN 12HSGVA 12HSGSU 12HSGDI 12HSGTA
T.2 1 HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ)                                                      
2 LY - Phương(L) VA - Hồng TO - Vi TO - Toàn HOA - Hiếu TO - Xuân TO - Tùng TO - Thoa(T) GDKTPL - Ngà VA - L.Anh TI - ChiếnT TA - Hiền(Av) QP - Thiết TO - Hiền(T) TA - TA - Thanh(Av) HĐTN1 - NgânH LY - Thảo(L) TO - Khôi VA - Thủy(V) TI - Nhung VA - Nguyệt VA - Thanh(V) QP - Doanh TA - Châu HOA - Phương(H) SINH - Thủy(Si) SINH - Thạch HOA - Nhung(H) HOA - Thanh(H) HĐTN1 - Tuấn VA - Lanh GDKTPL - Vương SU - L.Hà TO - Linh                                                      
3 TO - Tùng LY - Hoa TO - Vi LY - Minh HOA - Hiếu TO - Xuân VA - Hồng TO - Thoa(T) VA - Lanh VACD - L.Anh TI - ChiếnT GDKTPL - Ngà TO - Trinh TO - Hiền(T) TA - TA - Thanh(Av) SICD - Thủy(Si) LY - Thảo(L) TO - Khôi VA - Thủy(V) TI - Nhung VA - Nguyệt GDKTPL - Nga VA - Thanh(V) TA - Châu HOA - Phương(H) TO - Nguyên SU - Thảo(Su) HOA - Nhung(H) HOA - Thanh(H) ĐĐP - Hoàng HĐTN1 - Tuấn GDKTPL - Vương SUCD - L.Hà TI - Thiện                                                      
4 TO - Tùng LY - Hoa TI - ChiếnT LYCD - Minh TI - Thiện SINH - Phong(Si) VA - Hồng SINH - Uyên VACD - Lanh QP - Thiết GDKTPL - Ngà CNNN - Tuấn TO - Trinh LYCD - Hoan TO - Nhường HOA - Nhàn HOACD - NamHT TO - Khôi SINH - Thạch HOA - Phương(H) VA - Thùy TO - Xuân TA - VANdtc - Thanh(V) VA - Như TO - Linh TO - Nguyên TO - Xuyên VA - Hiền(V) ĐĐP - Vân(2) TA - Châu CNCN - Long SUCD - T.Hà GDKTPL - Vương SU - Thảo(Su)                                                      
5 VA - L.Anh SINH - Uyên TI - ChiếnT QP - Doanh TI - Thiện SICD - Phong(Si) SU - Ngà VA - Hồng TA - Hiền(Av) TO - Xuân QP - Thiết TO - Tùng HOA - NgânH HĐTN1 - Hoan SU - Nga HOA - Nhàn VA - Thủy(V) TO - Khôi HOACD - Hiếu HOACD - Phương(H) VA - Thùy TA - Hương(Av) TA - HĐTN1 - Giang LY - Minh TO - Linh HOA - Nhung(H) TOCD - Xuyên TOCD - Hiền(T) VA - Hiền(V) CNNN - Hưng(Si) CNCN - Long HĐTN1 - Tuấn GDKTPL - Vương SUCD - Thảo(Su)                                                      
T.3 1 VA - L.Anh HOA - Hương(H2) TA - Hương(Av) HOA - Hà(H) TO - Vi TC - Đương TO - Tùng VA - Hồng SUCD - T.Hà DI - Mai TA - Ti Na TA - Hiền(Av) VA - Hiền(V) TI - Nhung TA - HĐTN1 - Huyền(L) HOA - NamHT HOA - Hiếu TO - Khôi TOCD - Nhường TC - Lễ TI - DICD - ThủyĐ VA - Thanh(V) TA - Châu SINH - Thạch SINH - Thủy(Si) VA - Thủy(V) HĐTN1 - NgânH TA - Thoa(Av) SINH - Hưng(Si) TC - Phong(TD) TI - ChiếnT CNCN - Thảo(L) GDKTPL - Vương                                                      
2 VA - L.Anh HOA - Hương(H2) TA - Hương(Av) HOA - Hà(H) TO - Vi TC - Đương TO - Tùng VA - Hồng SU - T.Hà DICD - Mai TA - Ti Na TA - Hiền(Av) SU - Nga TI - Nhung HOACD - Phương(H) HOACD - Nhàn HOA - NamHT HOA - Hiếu TOCD - Khôi TO - Nhường TC - Lễ TI - TC - Đức VACD - Thanh(V) VA - Như TI - Thiện LY - Dũng VA - Thủy(V) VA - Hiền(V) TA - Thoa(Av) SICD - Hưng(Si) TC - Phong(TD) TI - ChiếnT VA - Thùy GDKTPL CĐ - Vương                                                      
3 TI - ChiếnT TC - Lễ HĐTN1 - Hiếu TC - Đương LY - Phương(L) QP - Doanh TA - Ti Na TA - Hiền(Av) TI - Tường VA - L.Anh TO - Vi DI - ThủyĐ TOCD - Trinh TA - Hương(Av) HOA - Phương(H) TO - Khôi TC - Phong(TD) SINH - Thạch SU - Nga TI - Nhung TA - TC - Đức SUCD - L.Hà TI - VA - Như TI - Thiện LY - Dũng TA - Bình VA - Hiền(V) HOACD - Thanh(H) HOA - Nhàn ĐĐP - Hoàng TA - Châu VA - Thùy HĐTN1 - Tuấn                                                      
4 TI - ChiếnT TC - Lễ HOA - Hiếu TC - Đương LY - Phương(L) SU - Ngà HOA - NgânH TA - Hiền(Av) TI - Tường VA - L.Anh TO - Vi TI - Thiện TO - Trinh HOA - Nhàn HOA - Phương(H) TO - Khôi TC - Phong(TD) TA - Thanh(Av) SICD - Thạch TI - Nhung QP - Doanh TC - Đức SU - L.Hà TI -                                                                            
5 SU - T.Hà LYCD - Hoa TOCD - Vi TA - Hiền(Av) HOACD - Hiếu HĐTN1 - Xuân QP - Doanh CNCN - Long HDP - Thanh(H) TA - Ti Na GDKTPL - Ngà TI - Thiện SINH - Hạ HOA - Nhàn TOCD - Nhường SU - Nga VANdtc - Thùy VA - L.Anh SINH - Thạch TA - Thanh(Av) TO - ThànhT CNCN - Phong(L) TA - TA - Hương(Av)                                                                            
T.4 1 TA - Ti Na TA - Hiền(Av) VA - Hồng LY - Minh VA - L.Anh HOA - Hương(H2) SINH - Hưng(Si) TO - Thoa(T) QP - Thiết SU - Thảo(Su) GDKTPL CĐ - Ngà TC - Phong(TD) HOA - NgânH LY - Hoan TO - Nhường TO - Khôi TO - Thảo TI - Tường TA - TA - Thanh(Av) GDKTPL - Nga TO - Xuân VA - Thanh(V) TC - Đức TO - Xuyên LYCD - Khánh SU - L.Hà TI - TC - Lễ TI - ChiếnT VA - Linh(V) TI - Thiện TA - Châu TA - Thoa(Av) ĐĐP - Mai                                                      
2 TA - Ti Na TA - Hiền(Av) VA - Hồng TOCD - Toàn VA - L.Anh HOA - Hương(H2) SICD - Hưng(Si) TOCD - Thoa(T) CNCN - Long GDKTPL - Ngà SU - T.Hà TC - Phong(TD) HOACD - NgânH LY - Hoan TO - Nhường TOCD - Khôi TO - Thảo TI - Tường TA - TA - Thanh(Av) SUCD - L.Hà TO - Xuân VACD - Thanh(V) TC - Đức TOCD - Xuyên VA - Như HOA - Nhung(H) TI - TC - Lễ TI - ChiếnT VA - Linh(V) TI - Thiện TA - Châu TA - Thoa(Av) TA - Bình                                                      
3 HOA - Hà(H) VA - Hồng SINH - Nga(PHT_Si) TO - Toàn SINH - Hạ TI - Thiện SU - Ngà TC - Đức TO - Tùng TO - Xuân SU - T.Hà SU - Thảo(Su) TA - QP - Doanh QP - Thiết LYCD - Phong(L) TA - Thanh(Av) SU - L.Hà VA - Thủy(V) HĐTN1 - Thảo(L) CNCN - Long TA - Hương(Av) TO - Ánh GDKTPL - Nga TI - VA - Như HOACD - Nhung(H) TA - Bình TI - ChiếnT TC - Lễ TA - Châu VA - Lanh TC - Phong(TD) TO - Thoa(T) TC - Đương                                                      
4 HOA - Hà(H) VA - Hồng SINH - Nga(PHT_Si) HDP - Phương(H) QP - Doanh TI - Thiện TA - Ti Na TC - Đức DI - Hoàng TO - Xuân DI - Mai QP - Thiết VANdtc - Hiền(V) SU - Nga VA - L.Anh TA - Thanh(Av) TI - Nhung TO - Khôi VA - Thủy(V) LYCD - Thảo(L) TA - TA - Hương(Av) HĐTN1 - Giang VA - Thanh(V) TI - SU - L.Hà TA - Thoa(Av) TA - Bình TI - ChiếnT TC - Lễ TA - Châu VA - Lanh TC - Phong(TD) VA - Thùy TC - Đương                                                      
5 QP - Doanh SU - T.Hà LYCD - Trang SU - Thảo(Su) HĐTN1 - Hiếu SU - Ngà TA - Ti Na SICD - Uyên DI - Hoàng CNCN - Long DI - Mai HĐTN1 - Tùng HĐTN1 - Trinh VANdtc - Hiền(V) VANdtc - L.Anh VANdtc - Thủy(V) TI - Nhung TOCD - Khôi VANdtc - Lanh VANdtc - Như VANdtc - Thùy SUCD - L.Hà GDKTPL - Nga CNNN - Tuấn ĐĐP - ThủyĐ HOACD - Phương(H) HĐTN1 - Hoa LYCD - Khánh TA - Thoa(Av) HĐTN1 - NgânH CNNN - Hưng(Si) TA - Bình CNCN - Thảo(L) ĐĐP - Vân(2) GDKTPL - Vương                                                      
T.5 1 TC - Lễ TO - Thoa(T) QP - Doanh VA - Linh(V) TC - Đương VA - Như LY - Huyền(L) LY - Phương(L) DICD - Hoàng TC - Phong(TD) TO - Vi SU - Thảo(Su) TI - Nhung VA - Hiền(V) VA - L.Anh SINH - Uyên TO - Thảo SINH - Thạch QP - Thiết VA - Thủy(V) TA - HĐTN1 - Giang TI - Tường TA - Hương(Av) HOACD - Thanh(H) ĐĐP - ThủyĐ TC - Đức LY - Khánh SINH - Phong(Si) SINH - Thủy(Si) TO - Ánh SU - L.Hà TO - Nguyên DI - Vân(2) VA - Nguyệt                                                      
2 TC - Lễ TOCD - Thoa(T) TO - Vi SINH - Hạ TC - Đương TO - Xuân LY - Huyền(L) LY - Phương(L) HĐTN1 - Giang TC - Phong(TD) HDP - NgânH SUCD - Thảo(Su) TI - Nhung VA - Hiền(V) VA - L.Anh VA - Thủy(V) TOCD - Thảo QP - Thiết TA - CNCN - Phong(L) GDKTPL - Nga SU - L.Hà TI - Tường TA - Hương(Av) SINH - Thạch VA - Như TC - Đức LY - Khánh SINH - Phong(Si) SINH - Thủy(Si) TO - Ánh TO - Trinh DI - Hoàng DICD - Vân(2) VA - Nguyệt                                                      
3 TOCD - Tùng HĐTN1 - Hoa TC - Lễ SINH - Hạ HDP - NgânH TOCD - Xuân CNCN - Long HĐTN1 - Tuấn TC - Đức TI - Tường VA - Linh(V) DI - ThủyĐ TA - TA - Hương(Av) TC - Đương TC - Phong(TD) VA - Thủy(V) VA - L.Anh HOA - Hiếu CNCN - Phong(L) SU - L.Hà VANdtc - Nguyệt TO - Ánh TO - Nhường TO - Xuyên LY - Khánh TO - Nguyên SINH - Thạch TO - Hiền(T) LY - Huyền(L) LY - Giang TO - Trinh DI - Hoàng TO - Thoa(T) TA - Bình                                                      
4 HĐTN1 - Tùng SU - T.Hà TC - Lễ HOACD - Hà(H) TO - Vi LY - Hoa CNCN - Long HOACD - Hiếu TC - Đức TI - Tường VACD - Linh(V) HDP - NgânH TA - TA - Hương(Av) TC - Đương TC - Phong(TD) VA - Thủy(V) VA - L.Anh HĐTN1 - Hoan SU - Nga DI - Vân(2) DICD - ThủyĐ TO - Ánh TO - Nhường TO - Xuyên LY - Khánh TOCD - Nguyên HĐTN1 - Tuấn HOACD - Nhung(H) LY - Huyền(L) LY - Giang HOA - Hương(H2) VA - Thanh(V) TO - Thoa(T) TA - Bình                                                      
5 SINH - Uyên HDP - Nhung(H) HDP - NgânH HĐTN1 - Giang SICD - Hạ LY - Hoa TOCD - Tùng HDP - Hiếu CNCN - Long HDP - Nhàn SUCD - T.Hà CNNN - Tuấn                         SINH - Thạch TA - Bình LYCD - Dũng HOACD - Hà(H) TA - Thoa(Av) SICD - Thủy(Si) VA - Linh(V) HOA - Hương(H2) VACD - Thanh(V) CNCN - Thảo(L) DI - Mai                                                      
T.6 1 SINH - Uyên HOACD - Hương(H2) SU - T.Hà TA - Hiền(Av) VA - L.Anh TA - Ti Na HDP - NgânH HOA - Hiếu TO - Tùng HĐTN1 - Tuấn VA - Linh(V) VA - Hồng TC - Đương TO - Hiền(T) LY - Trang LY - Phong(L) QP - Thiết TA - Thanh(Av) LY - Hoan TC - Lễ HĐTN1 - Giang VA - Nguyệt VA - Thanh(V) GDKTPL - Nga TC - Đức TA - Bình TI - Nhung ĐĐP - Mai SU - L.Hà VA - Hiền(V) TC - Phong(TD) TO - Trinh CNCN - Thảo(L) TA - Thoa(Av) TO - Linh                                                      
2 SU - T.Hà TO - Thoa(T) TA - Hương(Av) TA - Hiền(Av) TOCD - Vi TA - Ti Na HOA - NgânH HOA - Hiếu TO - Tùng GDKTPL - Ngà VA - Linh(V) VACD - Hồng TC - Đương TOCD - Hiền(T) LY - Trang LY - Phong(L) SINH - Thủy(Si) TA - Thanh(Av) LY - Hoan TC - Lễ CNCN - Long VACD - Nguyệt DI - ThủyĐ GDKTPL CĐ - Nga TC - Đức TA - Bình TI - Nhung VA - Thủy(V) ĐĐP - Mai SU - Thảo(Su) TC - Phong(TD) TOCD - Trinh VA - Thanh(V) HĐTN1 - Vân(2) TO - Linh                                                      
3 TO - Tùng TO - Thoa(T) LY - Trang TI - Tường TA - Hương(Av) VA - Như HOACD - NgânH QP - Thiết VA - Lanh CNCN - Long TC - Phong(TD) GDKTPL - Ngà SINH - Hạ TC - Đương TI - SINH - Uyên TA - Thanh(Av) SICD - Thạch CNNN - Tuấn LY - Thảo(L) DI - Vân(2) GDKTPL - Nga QP - Doanh SU - L.Hà SU - Thảo(Su) TC - Đức ĐĐP - ThủyĐ TC - Lễ TO - Hiền(T) TO - Toàn HOA - Nhàn TA - Bình VA - Thanh(V) TI - Nhung DI - Mai                                                      
4 TA - Ti Na SINH - Uyên LY - Trang TI - Tường TA - Hương(Av) VA - Như VA - Hồng TA - Hiền(Av) VA - Lanh SUCD - Thảo(Su) TC - Phong(TD) TO - Tùng LY - Hoa TC - Đương TI - QP - Thiết TA - Thanh(Av) VANdtc - L.Anh CNNN - Tuấn LY - Thảo(L) TO - ThànhT GDKTPL - Nga VANdtc - Thanh(V) SUCD - L.Hà HOA - Thanh(H) TC - Đức VA - Nguyệt TC - Lễ TO - Hiền(T) TO - Toàn HOACD - Nhàn TA - Bình SU - T.Hà TI - Nhung CNNN - Hưng(Si)                                                      
5 HOACD - Hà(H) QP - Doanh SU - T.Hà SU - Thảo(Su) SINH - Hạ TA - Ti Na SINH - Hưng(Si) SINH - Uyên GDKTPL - Ngà DI - Mai HĐTN1 - Giang TO - Tùng LYCD - Hoa VA - Hiền(V) LYCD - Trang TI - Tường SU - Nga HĐTN1 - Thảo(L) HOA - Hiếu HOA - Phương(H) TO - ThànhT CNCN - Phong(L) CNCN - Long CNNN - Tuấn HOA - Thanh(H) SINH - Thạch VA - Nguyệt TO - Xuyên SICD - Phong(Si) TA - Thoa(Av) TO - Ánh HOACD - Hương(H2) DICD - Hoàng DI - Vân(2) TI - Thiện                                                      
T.7 1 LY - Phương(L) TI - Tường HOA - Hiếu VA - Linh(V) SU - Thảo(Su) SINH - Phong(Si) TC - Đức SU - Ngà TA - Hiền(Av) TA - Ti Na CNNN - Tuấn VA - Hồng VA - Hiền(V) SINH - Uyên SINH - Hạ VA - Thủy(V) LY - Phong(L) TC - Phong(TD) TC - Lễ TO - Nhường VA - Thùy QP - Doanh DI - ThủyĐ DI - Hoàng LY - Minh TO - Linh TA - Thoa(Av) HOA - Hà(H) LY - Giang TOCD - Toàn SINH - Hưng(Si) LY - Dũng TO - Nguyên TC - Đương VA - Nguyệt                                                      
2 LYCD - Phương(L) TI - Tường HOACD - Hiếu VA - Linh(V) SU - Thảo(Su) HDP - Hương(H2) TC - Đức SU - Ngà TA - Hiền(Av) TA - Ti Na CNNN - Tuấn VA - Hồng VA - Hiền(V) SINH - Uyên SINH - Hạ VA - Thủy(V) LY - Phong(L) TC - Phong(TD) TC - Lễ TO - Nhường VACD - Thùy DI - ThủyĐ CNCN - Long DI - Hoàng LYCD - Minh TOCD - Linh TA - Thoa(Av) HOA - Hà(H) LY - Giang TO - Toàn SU - T.Hà LYCD - Dũng TO - Nguyên TC - Đương VACD - Nguyệt                                                      
3 HDP - Hà(H) TA - Hiền(Av) VA - Hồng TO - Toàn TA - Hương(Av) HOACD - Hương(H2) HĐTN1 - Huyền(L) CNCN - Long SU - T.Hà SU - Thảo(Su) TA - Ti Na GDKTPL CĐ - Ngà LY - Hoa HOACD - Nhàn HĐTN1 - Tuấn TI - Tường SINH - Thủy(Si) HOACD - Hiếu VA - Thủy(V) QP - Doanh DICD - Vân(2) DI - ThủyĐ TC - Đức TO - Nhường HĐTN1 - Giang HĐTN1 - Phương(H) VA - Nguyệt TO - Xuyên TA - Thoa(Av) VA - Hiền(V) TOCD - Ánh LY - Dũng ĐĐP - Hoàng VACD - Thùy CNNN - Hưng(Si)                                                      
4 HDTN - Hà(H) HDTN - Hoa HDTN - Vi HDTN - Toàn HDTN - Hạ HDTN - Hương(H2) HDTN - Huyền(L) HDTN - Phương(L) HDTN - Lanh HDTN - Mai HDTN - Linh(V) HDTN - ThủyĐ HDTN - Trinh HDTN - Hiền(T) HDTN - Trang HDTN - Nhàn HDTN - Thủy(Si) HDTN - Thảo(L) HDTN - Hoan HDTN - Phương(H) HDTN - Thùy HDTN - Phong(L) HDTN - Ánh HDTN - Nhường HDTN - Minh HDTN - Linh HDTN - Nguyên HDTN - Khánh HDTN - Phong(Si) HDTN - Thanh(H) HDTN - Hưng(Si) HDTN - Dũng HDTN - Thanh(V) HDTN - Vân(2) HDTN - Vương                                                      
5                                                                                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 18-01-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net