Trường : Trường THPT Kon Tum
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 24/11/2025

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8 10A9 10A10 10A11 10A12 11B1 11B2 11B3 11B4 11B5 11B6 11B7 11B8 11B9 11B10 11B11 11B12 12C1 12C2 12C3 12C4 12C5 12C6 12C7 12C8 12C9 12C10 12C11 10HSGTO 10HSGLY 10HSGH 10HSGSI 10HSGTI 10HSGVA 10HSGSU 10HSGDI 10HSGTA 11HSGTO 11HSGLY 11HSGH 11HSGSI 11HSGTIN 11HSGVA 11HSGSU 11HSGDI 11HSGTA 12HSGTO 12HSGLY 12HSGHO 12HSGSI 12HSGTIN 12HSGVA 12HSGSU 12HSGDI 12HSGTA
T.2 1 HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ) HĐTN (SH dưới cờ)                                                      
2 LY - Phương(L) VA - Hồng TO - Vi HOA - Hà(H) HOA - Hiếu TO - Xuân TO - Tùng TO - Thoa(T) TI - Tường VA - L.Anh TI - ChiếnT VANdtc - Thủy(V) QP - Thiết LYCD - Hoan TA - TA - Thanh(Av) SĐP - Thủy(Si) TO - Ánh TO - Khôi VA - Như TI - Nhung TA - Hương(Av) VA - Thanh(V) SĐP - Thạch TA - Châu HOA - Phương(H) SU - L.Hà ĐĐP - Mai HOA - Nhung(H) HOA - Thanh(H) SU - T.Hà VA - Lanh TO - Nguyên DI - Vân(2) TO - Linh                                                      
3 TO - Tùng LY - Hoa TO - Vi HOACD - Hà(H) HOA - Hiếu TO - Xuân VA - Hồng TO - Thoa(T) VA - Lanh VACD - L.Anh TI - ChiếnT GDKTPL - Ngà TO - Trinh TO - Hiền(T) TA - TA - Thanh(Av) HOACD - Cao TO - Ánh TO - Khôi SU - L.Hà TI - Nhung TA - Hương(Av) SU - T.Hà VA - Như TA - Châu HOA - Phương(H) TO - Nguyên VA - Thanh(V) HOA - Nhung(H) HOA - Thanh(H) HĐTN1 - Tuấn LY - Dũng DI - Hoàng DICD - Vân(2) TO - Linh                                                      
4 TO - Tùng LY - Hoa TI - ChiếnT SU - Thảo(Su) TOCD - Vi SINH - Phong(Si) VA - Hồng SINH - Uyên VACD - Lanh QP - Thiết GDKTPL - Ngà VA - Thủy(V) TO - Trinh TO - Hiền(T) TO - Nhường HOA - Nhàn TI - Nhung TI - Tường HOACD - Cao HOA - Phương(H) VA - Thùy SU - L.Hà QP - Doanh CNNN - Tuấn HOA - Thanh(H) TO - Linh TO - Nguyên TO - Xuyên VA - Hiền(V) SU - T.Hà TA - Châu CNCN - Long DICD - Hoàng TA - Thoa(Av) DI - Mai                                                      
5 VANdtc - L.Anh SINH - Uyên TI - ChiếnT QP - Doanh VA - Như SICD - Phong(Si) SU - Ngà VA - Hồng VANdtc - Lanh TO - Xuân QP - Thiết VA - Thủy(V) HOA - NgânH SĐP - Hạ SU - T.Hà HOA - Nhàn SINH - Thủy(Si) TI - Tường HOA - Cao HOACD - Phương(H) VA - Thùy SU - L.Hà TA - TO - Nhường HOACD - Thanh(H) TO - Linh HOA - Nhung(H) TOCD - Xuyên TOCD - Hiền(T) VA - Hiền(V) ĐĐP - Hoàng HĐTN1 - Tuấn CNCN - Thảo(L) TA - Thoa(Av) SU - Thảo(Su)                                                      
T.3 1 VA - L.Anh HOA - Hương(H2) TA - Hương(Av) LY - Minh TO - Vi TC - Đương TO - Tùng TC - Đức DI - Hoàng SU - Thảo(Su) TA - Ti Na TA - Hiền(Av) HOA - NgânH TI - Nhung TA - VA - Thủy(V) TA - Thanh(Av) SU - L.Hà TO - Khôi TOCD - Nhường TC - Lễ TI - TO - Ánh VA - Như VA - Thùy ĐĐP - ThủyĐ SINH - Thủy(Si) VA - Thanh(V) TO - Hiền(T) TA - Thoa(Av) TA - Châu TC - Phong(TD) TI - ChiếnT CNCN - Thảo(L) TI - Thiện                                                      
2 VA - L.Anh HOA - Hương(H2) TA - Hương(Av) LY - Minh TO - Vi TC - Đương TO - Tùng TC - Đức DICD - Hoàng CNCN - Long TA - Ti Na TA - Hiền(Av) HOACD - NgânH TI - Nhung HOACD - Phương(H) SU - Nga TA - Thanh(Av) SU - L.Hà TOCD - Khôi TO - Nhường TC - Lễ TI - TO - Ánh VACD - Như VA - Thùy SINH - Thạch SINH - Thủy(Si) VA - Thanh(V) VA - Hiền(V) TA - Thoa(Av) TA - Châu TC - Phong(TD) TI - ChiếnT CNCN - Thảo(L) TI - Thiện                                                      
3 TO - Tùng TC - Lễ HOACD - Hiếu TC - Đương VANdtc - Như QP - Doanh TA - Ti Na TA - Hiền(Av) TO - Xuân VA - L.Anh TO - Vi SU - Thảo(Su) TOCD - Trinh TA - Hương(Av) HOA - Phương(H) LY - Phong(L) SU - Nga SINH - Thạch VA - Thủy(V) TI - Nhung TA - TC - Đức CNCN - Long TI - LY - Minh TI - Thiện VA - Thùy TA - Bình VA - Hiền(V) SINH - Thủy(Si) TC - Phong(TD) HOA - Hương(H2) TA - Châu SU - L.Hà VA - Thanh(V)                                                      
4 TA - Ti Na TC - Lễ HOA - Hiếu TC - Đương LY - Phương(L) VA - Như TOCD - Tùng TA - Hiền(Av) TO - Xuân VA - L.Anh TO - Vi GDKTPL CĐ - Ngà TO - Trinh TOCD - Hiền(T) TO - Nhường LY - Phong(L) SU - Nga TA - Thanh(Av) VA - Thủy(V) TI - Nhung QP - Doanh TC - Đức TA - TI - TO - Xuyên TI - Thiện HOA - Nhung(H) SU - Thảo(Su) TA - Thoa(Av) TOCD - Toàn TC - Phong(TD) HOA - Hương(H2) TA - Châu SU - L.Hà TA - Bình                                                      
5 SU - Thảo(Su) LYCD - Hoa TOCD - Vi TA - Hiền(Av) LY - Phương(L) VANdtc - Như QP - Doanh HOACD - NgânH CNCN - Long TA - Ti Na GDKTPL - Ngà TO - Tùng SĐP - Thủy(Si) TO - Hiền(T) TOCD - Nhường SU - Nga VA - Thủy(V) HOACD - Hiếu SINH - Thạch TA - Thanh(Av) TO - Khôi TO - Trinh TA - TA - Hương(Av) TOCD - Xuyên SU - L.Hà HOACD - Nhung(H) HOACD - Hà(H) TA - Thoa(Av) VA - Hiền(V) CNNN - Hưng(Si) TA - Bình ĐĐP - Hoàng TO - Toàn ĐĐP - Mai                                                      
T.4 1 TA - Ti Na TA - Hiền(Av) SINH - Uyên TOCD - Toàn HOACD - Hiếu HOA - Hương(H2) SINH - Hưng(Si) TO - Thoa(T) QP - Thiết DICD - Mai SU - Ngà TC - Phong(TD) TI - Nhung LY - Hoan SĐP - Hạ TO - Khôi TO - Thảo VA - L.Anh TA - TA - Thanh(Av) SU - Nga DI - ThủyĐ VA - Thanh(V) TC - Đức TA - Châu VA - Lanh VA - Thùy SINH - Thạch TC - Lễ SU - T.Hà VA - Linh(V) TI - Thiện HĐTN1 - Tuấn SUCD - L.Hà TC - Đương                                                      
2 TA - Ti Na TA - Hiền(Av) SINH - Uyên HOA - Hà(H) SINH - Hạ HOA - Hương(H2) SICD - Hưng(Si) TOCD - Thoa(T) CNCN - Long DI - Mai GDKTPL CĐ - Ngà TC - Phong(TD) TI - Nhung LY - Hoan LYCD - Trang TOCD - Khôi TO - Thảo VA - L.Anh TA - TA - Thanh(Av) SU - Nga DICD - ThủyĐ VACD - Thanh(V) TC - Đức SINH - Thạch VA - Lanh VA - Thùy TI - TC - Lễ HĐTN1 - NgânH VA - Linh(V) TI - Thiện TA - Châu TO - Toàn TC - Đương                                                      
3 VA - L.Anh TO - Thoa(T) VA - Hồng VA - Linh(V) VA - Như HĐTN1 - Tùng TA - Ti Na HOA - NgânH SUCD - Ngà TO - Xuân DI - Mai DI - ThủyĐ TA - HOA - Nhàn QP - Thiết LYCD - Phong(L) TA - Thanh(Av) HOA - Hiếu HĐTN1 - Hoan SĐP - Thủy(Si) HĐTN1 - Giang SĐP - Uyên TC - Đức SU - T.Hà TI - SINH - Thạch SU - L.Hà TA - Bình TA - Thoa(Av) TC - Lễ SINH - Hưng(Si) VA - Lanh TC - Phong(TD) TO - Toàn VA - Thanh(V)                                                      
4 HOA - Hà(H) TOCD - Thoa(T) VA - Hồng TO - Toàn VA - Như TI - Thiện TA - Ti Na HOA - NgânH DI - Hoàng TO - Xuân SUCD - Ngà QP - Thiết SINH - Hạ HOA - Nhàn VA - L.Anh TA - Thanh(Av) TI - Nhung HOA - Hiếu SICD - Thạch HĐTN1 - Thảo(L) TA - CNCN - Phong(L) TC - Đức SU - T.Hà TI - SU - L.Hà TA - Thoa(Av) TA - Bình ĐĐP - Mai TC - Lễ SICD - Hưng(Si) VA - Lanh TC - Phong(TD) VA - Thùy HĐTN1 - Tuấn                                                      
5 HOA - Hà(H) SINH - Uyên LYCD - Trang HĐTN1 - Tùng QP - Doanh TI - Thiện VANdtc - Hồng SU - Ngà TA - Hiền(Av) HĐTN1 - Giang VA - Linh(V) HĐTN1 - Xuân VA - Hiền(V) HĐTN1 - Hoan SINH - Hạ HĐTN1 - Huyền(L) SICD - Thủy(Si) QP - Thiết VA - Thủy(V) LYCD - Thảo(L) TA - CNCN - Phong(L) DI - ThủyĐ VA - Như SINH - Thạch HOACD - Phương(H) LYCD - Dũng HĐTN1 - Tuấn HĐTN1 - NgânH TO - Toàn SU - T.Hà CNCN - Long DI - Hoàng VACD - Thùy DI - Mai                                                      
T.5 1 TOCD - Tùng VA - Hồng TC - Lễ VA - Linh(V) TC - Đương SU - Ngà LY - Huyền(L) LY - Phương(L) TO - Xuân CNCN - Long DI - Mai CNNN - Tuấn SU - L.Hà VA - Hiền(V) VA - L.Anh TI - Tường HOA - Cao SINH - Thạch QP - Thiết LY - Thảo(L) GDKTPL - Nga HĐTN1 - Giang VA - Thanh(V) TA - Hương(Av) LY - Minh VA - Lanh TC - Đức LY - Khánh SICD - Phong(Si) SINH - Thủy(Si) TO - Ánh TO - Xuyên SU - T.Hà VA - Thùy GDKTPL - Vương                                                      
2 SINH - Uyên VA - Hồng TC - Lễ VA - Linh(V) TC - Đương TO - Xuân LY - Huyền(L) LY - Phương(L) HĐTN1 - Tuấn DI - Mai HĐTN1 - Giang GDKTPL - Ngà SU - L.Hà VA - Hiền(V) VA - L.Anh TI - Tường HOA - Cao SICD - Thạch TA - LY - Thảo(L) GDKTPL - Nga TO - Trinh CNCN - Long TA - Hương(Av) LYCD - Minh TA - Bình TC - Đức LY - Khánh SINH - Phong(Si) ĐĐP - Vân(2) TO - Ánh TO - Xuyên GDKTPL - Vương VA - Thùy SU - Thảo(Su)                                                      
3 TC - Lễ HĐTN1 - Thoa(T) VANdtc - Hồng SINH - Hạ SU - Thảo(Su) TOCD - Xuân HOA - NgânH SINH - Uyên TC - Đức TI - Tường VA - Linh(V) CNNN - Tuấn TA - TA - Hương(Av) TC - Đương TC - Phong(TD) TOCD - Thảo TO - Ánh HOA - Cao VA - Như CNCN - Long TO - Trinh GDKTPL - Nga TO - Nhường TO - Xuyên LY - Khánh TO - Nguyên SINH - Thạch TI - ChiếnT LY - Huyền(L) LY - Giang ĐĐP - Hoàng VACD - Thanh(V) ĐĐP - Vân(2) TA - Bình                                                      
4 TC - Lễ QP - Doanh HĐTN1 - Thoa(T) LYCD - Minh SICD - Hạ SINH - Phong(Si) HOACD - NgânH SICD - Uyên TC - Đức TI - Tường VA - Linh(V) TA - Hiền(Av) TA - TA - Hương(Av) TC - Đương TC - Phong(TD) TO - Thảo VA - L.Anh SINH - Thạch VA - Như CNCN - Long SUCD - L.Hà GDKTPL - Nga TO - Nhường TO - Xuyên LY - Khánh TOCD - Nguyên SU - Thảo(Su) TI - ChiếnT LY - Huyền(L) LY - Giang SU - T.Hà VA - Thanh(V) HĐTN1 - Vân(2) TA - Bình                                                      
5                         SINH - Hạ QP - Doanh HĐTN1 - Tuấn SINH - Uyên HĐTN1 - Nhung(H) SĐP - Thạch SU - Nga CNCN - Phong(L) DI - Vân(2) TA - Hương(Av) SUCD - T.Hà HĐTN1 - Giang                                                                            
T.6 1 HĐTN1 - Thoa(T) HOACD - Hương(H2) SU - Thảo(Su) TA - Hiền(Av) TI - Thiện TA - Ti Na CNCN - Long VA - Hồng GDKTPL - Ngà VANdtc - L.Anh TC - Phong(TD) VA - Thủy(V) TC - Đương HOACD - Nhàn LY - Trang TO - Khôi QP - Thiết TA - Thanh(Av) LY - Hoan TC - Lễ SĐP - Uyên VA - Như TI - Tường CNNN - Tuấn TC - Đức TA - Bình TI - Nhung LYCD - Khánh SU - L.Hà TI - ChiếnT TO - Ánh TO - Xuyên SU - T.Hà GDKTPL - Vương VA - Thanh(V)                                                      
2 QP - Doanh TO - Thoa(T) TA - Hương(Av) TA - Hiền(Av) TI - Thiện TA - Ti Na CNCN - Long VA - Hồng TI - Tường GDKTPL - Ngà TC - Phong(TD) VACD - Thủy(V) TC - Đương SINH - Uyên LY - Trang TO - Khôi LY - Phong(L) TA - Thanh(Av) LY - Hoan TC - Lễ DI - Vân(2) VA - Như DI - ThủyĐ SUCD - T.Hà TC - Đức TA - Bình TI - Nhung TI - SU - L.Hà TI - ChiếnT TOCD - Ánh TOCD - Xuyên CNCN - Thảo(L) GDKTPL - Vương VACD - Thanh(V)                                                      
3 TI - ChiếnT TO - Thoa(T) LY - Trang TI - Tường TA - Hương(Av) VA - Như SINH - Hưng(Si) QP - Thiết VA - Lanh TA - Ti Na CNNN - Tuấn TI - Thiện LYCD - Hoa TC - Đương TI - SINH - Uyên LY - Phong(L) TC - Phong(TD) SĐP - Thạch SU - L.Hà TO - Khôi GDKTPL - Nga TO - Ánh GDKTPL - Vương ĐĐP - ThủyĐ TC - Đức HĐTN1 - Hiếu TC - Lễ TO - Hiền(T) TO - Toàn HOA - Nhàn TA - Bình VA - Thanh(V) TI - Nhung SUCD - Thảo(Su)                                                      
4 TI - ChiếnT VANdtc - Hồng LY - Trang TI - Tường TA - Hương(Av) VA - Như HOA - NgânH TA - Hiền(Av) VA - Lanh TA - Ti Na CNNN - Tuấn TI - Thiện HĐTN1 - Trinh TC - Đương TI - QP - Thiết SINH - Thủy(Si) TC - Phong(TD) SU - Nga HOA - Phương(H) TO - Khôi QP - Doanh SĐP - Hạ GDKTPL - Vương SU - Thảo(Su) TC - Đức ĐĐP - ThủyĐ TC - Lễ TO - Hiền(T) TO - Toàn HOACD - Nhàn TA - Bình VA - Thanh(V) TI - Nhung CNNN - Hưng(Si)                                                      
5                                                                                                                            
T.7 1 LY - Phương(L) TI - Tường QP - Doanh VANdtc - Linh(V) HĐTN1 - Tùng LY - Hoa TC - Đức VANdtc - Hồng TA - Hiền(Av) GDKTPL - Ngà TO - Vi DI - ThủyĐ VA - Hiền(V) SINH - Uyên SINH - Hạ VA - Thủy(V) TC - Phong(TD) LY - Thảo(L) TC - Lễ TO - Nhường VA - Thùy GDKTPL - Nga SU - T.Hà DI - Vân(2) SU - Thảo(Su) TO - Linh TA - Thoa(Av) HOA - Hà(H) LY - Giang SICD - Thủy(Si) SINH - Hưng(Si) LY - Dũng TO - Nguyên TC - Đương GDKTPL CĐ - Vương                                                      
2 LYCD - Phương(L) TI - Tường VA - Hồng TO - Toàn TO - Vi LY - Hoa TC - Đức HĐTN1 - Tuấn TA - Hiền(Av) SUCD - Thảo(Su) VANdtc - Linh(V) TO - Tùng VA - Hiền(V) SU - Nga SU - T.Hà VA - Thủy(V) TC - Phong(TD) LY - Thảo(L) TC - Lễ TO - Nhường VACD - Thùy VA - Như DICD - ThủyĐ DI - Vân(2) HĐTN1 - Hiếu TOCD - Linh TA - Thoa(Av) HOA - Hà(H) LY - Giang HOACD - Thanh(H) HOA - Nhàn LYCD - Dũng TO - Nguyên TC - Đương GDKTPL - Vương                                                      
3 SINH - Uyên SU - Thảo(Su) TO - Vi TO - Toàn SINH - Hạ HOACD - Hương(H2) HĐTN1 - Huyền(L) CNCN - Long SU - Ngà TC - Phong(TD) TA - Ti Na TO - Tùng LY - Hoa SU - Nga HOA - Phương(H) HOACD - Nhàn VA - Thủy(V) HĐTN1 - Thảo(L) CNNN - Tuấn CNCN - Phong(L) DICD - Vân(2) VACD - Như HĐTN1 - Giang QP - Doanh HOA - Thanh(H) HĐTN1 - Hiếu LY - Dũng TO - Xuyên HOACD - Nhung(H) VA - Hiền(V) VA - Linh(V) SU - T.Hà GDKTPL - Vương TA - Thoa(Av) CNNN - Hưng(Si)                                                      
4 HOACD - Hà(H) TA - Hiền(Av) HOA - Hiếu SINH - Hạ TA - Hương(Av) TA - Ti Na VA - Hồng CNCN - Long GDKTPL - Ngà TC - Phong(TD) VACD - Linh(V) SUCD - Thảo(Su) LY - Hoa VA - Hiền(V) TO - Nhường SĐP - Uyên VA - Thủy(V) TOCD - Ánh CNNN - Tuấn QP - Doanh SUCD - Nga DI - ThủyĐ TI - Tường GDKTPL CĐ - Vương VA - Thùy LYCD - Khánh LY - Dũng TO - Xuyên SINH - Phong(Si) TA - Thoa(Av) CNNN - Hưng(Si) HOACD - Hương(H2) SUCD - T.Hà DI - Vân(2) TO - Linh                                                      
5 HDTN - Hà(H) HDTN - Hoa HDTN - Vi HDTN - Toàn HDTN - Hạ HDTN - Hương(H2) HDTN - Huyền(L) HDTN - Phương(L) HDTN - Lanh HDTN - Mai HDTN - Linh(V) HDTN - ThủyĐ HDTN - Trinh HDTN - Hiền(T) HDTN - Trang HDTN - Nhàn HDTN - Thủy(Si) HDTN - Thảo(L) HDTN - Hoan HDTN - Phương(H) HDTN - Thùy HDTN - Phong(L) HDTN - Ánh HDTN - Nhường HDTN - Minh HDTN - Linh HDTN - Nguyên HDTN - Khánh HDTN - Phong(Si) HDTN - Thanh(H) HDTN - Hưng(Si) HDTN - Dũng HDTN - Thanh(V) HDTN - Vân(2) HDTN - Vương                                                      

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 23-11-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net