Website chạy tốt với IE 8 trở lên và tốt nhất trên Firefox hoặc Chrome - màn hình 1024x768

  • Font size:
  • Decrease
  • Reset
  • Increase

DANH SÁCH PHÂN LỚP KHỐI 10, NĂM HỌC 2017-2018

TTHọ và tênSBDNgày sinhLớp
Lớp
mới
NV khốiĐ.xét
NV1
Đ.xét
NV2
Điểm Ktra K.sát
NV1NV2VănToánAV
1TRƯƠNG VĂN THÀNH NGUYỄN01039920/02/200210A110A1AA7.132.507.004.259.60
2VÕ CHÍ TRUNG01069322/12/200210A110E1A1A8.503.006.007.008.50
3HUỲNH VŨ THANH NHÀN01040803/09/200210A110A1AD7.621.007.756.755.95
4HOÀNG THẢO UYÊN01072610/04/200210A110D1DA17.733.006.506.007.90
5TRẦN Ý VI01073903/05/200210A110E1A1D7.411.506.506.006.95
6TRƯƠNG THANH BÌNH01005110/05/200210A110D1DA17.862.507.004.758.20
7NGUYỄN THANH TRÚC01068817/11/200210A110E1A1A7.501.508.005.007.45
8LÊ TRẦN MINH HOÀNG01021410/03/200210A110E1A1D7.102.505.004.258.85
9LÊ THỊ NGỌC HÀ01015123/05/200210A110E1A1A8.881.507.758.008.40
10ĐẶNG THỊ THU HÒA01020812/02/200210A110A1AB9.632.007.759.257.65
11PHAN LÊ KIM THÙY01058813/07/200210A110A1AD8.060.008.506.508.10
12CAO THỊ HỒNG DIỆU01007308/03/200210A110D1DA16.981.507.005.007.15
13NGUYÊN THỊ KIỀU TRINH01066801/08/200210A110E1A1A7.751.505.756.007.75
14HỒ THỊ TƯỜNG VI01073821/06/200210A110A1AA17.501.507.758.006.25
15LƯƠNG QUÝ HÀ MY01035004/06/200210A110D1DA17.062.507.256.256.00
16NGUYỄN LẠI NHƯ QUỲNH01050214/11/200210A110A1AB7.501.507.506.005.65
17PHAN LÊ HÀ VY01076610/09/200210A110A1AB8.132.507.507.508.00
18NGUYỄN LÊ UYÊN PHƯƠNG01047505/07/200210A110BBB8.382.507.006.754.15
19CHÂU NGỌC THẠCH01053328/08/200210A110A1Akđkkđk0.506.755.005.00
20ĐẶNG XUÂN DIỆU01007517/05/200210A110BBA9.502.506.509.006.40
21ĐỖ HẠ VI01073402/02/200210A110E1A1A8.501.506.257.005.75
22LÊ TRẦN HẢI NAM01036215/05/200210A110E1A1D7.331.506.505.009.25
23NGUYỄN ĐÔNG PHÚ01045807/08/200210A110D1Dkđkkđk1.006.757.006.85
24LÊ THỊ THÙY TRINH01067326/03/200210A110A1AA17.631.007.008.005.50
25PHÙNG THỊ TỐ UYÊN01073023/05/200210A110BBA8.252.006.506.506.35
26TRẦN KHÁNH LUÂN01031815/10/200210A110E1A1B7.001.006.005.006.55
27ĐỖ THỊ KIỀU MY01035306/04/200210A110D1DA18.180.006.257.508.20
28ĐINH THỊ BẢO TRÂM01065013/04/200210A110E1A1D6.651.506.503.507.65
29NGUYỄN MINH TRÌNH01067712/07/200210A110E1A1A8.501.504.507.005.00
30TÔN ANH TRÚC01068024/12/200210A110BBA7.381.507.255.752.45
31TRỊNH ĐÌNH HUY01022607/08/200210A110E1A1A8.001.505.756.006.65
32PHẠM THỊ THÙY LINH01030403/04/200210A110E1A1D7.011.507.006.006.30
33NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG01044125/06/200210A110A1AB8.750.005.508.005.25
34NGUYỄN PHẠM THU NGUYÊN01039727/02/200210A110A3AA16.431.007.004.006.45
35HUỲNH VĂN NHÂN01041506/08/200210A110E1A1A8.132.504.007.005.25
36NGUYỄN THỊ TRINH01067203/03/200210A110BBD6.710.007.006.004.50
37HỒ THỊ QUỲNH CHÂU01005615/08/200210A110A1AD7.071.507.506.506.15
38LÊ THỊ THU HÀ01015423/05/200210A110D1DA16.551.506.004.506.95
39VŨ HÀ CẨM LY01032222/10/200210A110A1AA17.511.505.506.256.80
40HUỲNH VŨ THY THƯ01061103/09/200210A110A1AD7.200.007.756.006.20
1MAI KHÁNH HUY01022812/04/200210A210E1A1A6.631.006.255.005.40
2NGUYỄN YẾN NHI01043327/06/200110A210A1AD6.331.505.256.255.00
3PHAN TRẦN SƠN BẢO01004409/01/200210A210E1A1D7.301.006.256.008.55
4HOÀNG THỊ HIỀN NHI01041911/11/200210A210D1DA17.581.007.005.008.80
5VÕ DUY THẮNG01056114/08/200210A210E1A1D6.931.507.254.507.10
6NGUYỄN THỊ THÚY NHI01042912/03/200210A210BBA8.000.005.508.005.00
7TRẦN THÚY NY01045118/07/200210A210A1AB7.381.007.006.006.90
8PHAN THỊ KIM PHỤNG01046509/04/200210A210D1DA18.001.506.506.009.00
9LÂM HOÀI THƯ01060627/07/200210A210A1AA16.981.506.506.005.65
10NGUYỄN LÊ TỐ UYÊN01072924/04/200210A210A2AB6.251.506.504.506.15
11NGUYỄN GIA BẢO01004105/09/200210A210E1A1D6.671.506.006.756.50
12NGUYỄN THỊ HOÀNG GIANG01014112/02/200210A210CCD6.631.008.254.505.25
13PHAN THỊ MINH HẠ01016029/01/200210A210E1A1A7.251.506.006.006.25
14HÀ NGUYÊN PHY01047906/05/200210A2#N/AAA1     
15LÊ PHẠM THÙY UYÊN01072801/11/200210A210E1A1A7.381.507.006.005.70
16NGUYỄN TRÍ AN01000417/02/200210A210E1A1D6.661.005.254.008.45
17LÊ THỊ MỸ HÒA01020706/08/200210A210A2AA17.061.507.254.508.50
18NGUYỄN ĐƯỜNG BẢO NGỌC01038603/10/200210A210D1DA16.581.505.255.005.80
19LÊ THỊ VÂN QUYÊN01049516/02/200210A210D1DA17.540.006.256.008.15
20NGUYỄN THỊ LAN ANH01001601/06/200210A210A2AB7.001.505.755.255.00
21THÁI NGỌC THIÊN LONG01031309/03/200210A210D1Dkđkkđk1.505.255.757.10
22NGUYỄN VIẾT NGÀ01037211/05/200210A210E1A1A7.381.503.505.005.70
23LÊ THỊ LINH NHI01042207/09/200210A210E1A1D6.451.505.254.507.20
24TRẦN THỊ THANH PHƯỢNG01047810/01/200210A210BBA6.881.506.505.255.05
25NGÔ THỊ THÚY VI01073731/03/200210A210E1A1D6.631.507.254.506.50
26NGUYỄN THỊ MINH CHÂU01005531/03/200210A210E1A1D6.961.507.504.008.25
27TRẦN NGỌC HÀ01015223/03/200210A210A1AB7.130.505.255.006.70
28HÀ THANH HIỀN01018913/12/200210A210A2AA15.441.506.003.755.00
29NGUYỄN TRẦN GIA NGHĨA01038020/09/200210A210E2A1B8.001.506.756.005.00
30ĐỖ NGUYỄN QUỲNH PHƯƠNG01047108/08/200210A210D2DA16.290.004.004.005.15
31CẤN THỊ QUỲNH01050822/02/200210A210A1AA16.441.507.257.005.00
32LÊ TRẦN HOÀNG VƯƠNG01076314/06/200210A210A1AB8.131.506.257.505.00
33PHẠM THỊ BÍCH ĐÀO01011223/05/200210A210A1AB8.130.006.506.756.15
34PHÙNG HỒ THIỆN NGHĨA01038213/05/200210A210E2A1A5.381.507.252.506.45
35NGUYỄN CHÍ THÀNH01054318/08/200210A210A2AA17.041.005.755.506.15
36NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG01061430/07/200210A210D1DC8.381.508.753.755.45
37PHAN THỊ THÙY DƯƠNG01010623/01/200210A210A2AD6.451.506.755.505.70
38HỒ CAO NGUYÊN01039206/11/200210A210E1A1A7.001.506.256.008.95
39NGUYỄN THỊ MINH NHI01042319/08/200210A210D1DA6.380.006.754.505.15
40TẠ NGỌC TÂN01052923/07/200210A210E1A1A6.881.506.505.506.65
1THÂN VĂN THẮNG01056410/01/200210A310D1DA16.192.507.004.007.00
2ĐẶNG THỊ THANH TRÚC01068910/01/200210A310A1AB8.882.507.508.505.00
3TRỊNH LÊ ANH VŨ01075524/03/200210A310BBA6.631.507.005.006.90
4DƯƠNG THỊ LINH CHI01005826/12/200210A310D1DA16.711.506.006.006.10
5LƯU CÔNG ĐỨC01013203/11/200210A310E1A1A6.881.508.005.758.10
6MẠC PHƯƠNG HIỀN01018824/10/200210A310D1DA16.611.506.254.756.20
7TRẦN THỊ SÔNG HƯƠNG01024331/07/200210A310E1A1D6.990.008.006.006.20
8NGUYỄN THỊ HƯƠNG LY01032511/02/200210A310D1DA16.641.507.754.006.80
9NGUYỄN HUY PHONG01045404/01/200210A310A2AB7.001.506.005.255.00
10LÊ THỊ KIM THANH01053804/11/200210A310D1DA16.061.506.004.755.75
11KHIẾU THỊ THANH THẢO01055730/06/200210A310D2DC6.631.506.253.505.30
12HUỲNH THỊ THANH THỦY01059125/03/200210A310A1AD6.731.508.006.005.90
13NGUYỄN THỊ THU THỦY01059403/03/200210A310BBD6.551.508.255.006.05
14HUỲNH DIỆU TRÂM01065212/03/200210A310A1AA16.191.508.006.255.00
15HỒ PHẠM MỸ DIỆU01007411/02/200210A310D1DC6.501.506.756.005.75
16NGUYỄN THÀNH ĐẠT01012008/11/200210A310E1A1A6.251.507.254.758.70
17TRẦN NGUYÊN KIỀU01026815/10/200210A310E1A1D6.621.007.504.006.70
18NGUYỄN VINH QUANG01048410/12/200210A310E1A1D7.021.506.505.009.10
19PHẠM ANH QUÂN01048506/07/200210A310A1AB7.251.505.006.006.15
20DƯƠNG NGUYỄN TUẤN TÚ01071226/08/200210A310E2A1A8.001.507.256.005.00
21VÕ THỊ NGỌC HUYỀN01023719/06/200210A310D1DA16.061.007.005.505.00
22TÔ UYÊN NHI01043111/04/200210A310A2AB6.881.505.255.005.00
23TỐNG THỚI THIÊN THANH01054016/06/200210A310BBA6.631.507.255.504.20
24ĐẶNG HỒNG TRÂN01066212/03/200210A310E2A1D5.881.506.253.755.25
25PHAN NHẬT TRUNG01069810/11/200210A310A2AB6.751.507.005.005.00
26VÕ THỊ NGỌC TÚ01071029/08/200210A310A1AB8.131.507.007.005.00
27NGUYỄN HOÀNG VIỆT01074601/03/200210A310D1DA16.681.007.503.508.20
28NGUYỄN XUÂN VƯƠNG01076411/05/200210A310A1AB7.250.506.505.506.40
29LÊ LÂM VY01077325/01/200210A310D1DA17.691.506.255.509.75
30VÕ NGUYỄN DUY BẢO01003815/07/200210A310E1A1D6.441.506.505.006.15
31VÕ HUỲNH XUÂN MAI01033619/02/200210A310D1DA16.131.507.505.005.25
32TÂN TỊNH NGHI01037802/09/200210A310D1DC5.632.506.252.508.50
33NGUYỄN THỊ MINH NGỌC01039112/12/200210A310E3A1D5.671.005.255.003.25
34ĐÀO QUỲNH NHƯ01044411/09/200210A310D2DC5.751.505.003.505.15
35MAI THÁI PHÚC01046224/07/200210A310E2A1A5.130.006.502.006.35
36NGUYỄN THỊ TIỂU QUYÊN01049426/10/200210A310A1AD6.251.506.506.505.00
37LÊ TRẦN TUẤN HƯNG01023921/11/200210A310BBA17.001.007.255.506.50
38LÊ THỊ HƯƠNG LY01032415/04/200210A310A2AB6.501.507.755.005.80
39NGUYỄN HOÀNG TRÀ MY01035511/09/200210A310BBA6.750.006.505.753.50
40ĐỖ THỊ MỸ NGA01036728/10/200210A310E2A1A7.130.007.256.005.00
1NGUYỄN NGỌC KHÁNH NGÂN01037319/06/200210A410D1DA16.550.506.756.006.70
2TRẦN BÁ THÀNH01054219/09/200210A410E2A1D5.791.506.002.006.25
3TRẦN PHƯỚC THUẬN01058709/05/200210A410E1A1A7.881.506.256.255.25
4NGUYỄN THỊ ANH THƯ01060223/03/200210A410E3A1D6.121.508.004.004.95
5PHẠM THỊ HỒNG VY01077020/07/200210A410A2AD5.931.505.754.505.10
6NGUYỄN THỊ HÀ01015315/01/200210A410D2DA4.751.006.752.505.00
7NGUYỄN NHẬT LỆ01028331/03/200210A410BBA16.551.507.256.505.95
8PHAN THỊ DIỄM QUỲNH01049804/07/200210A410E2A1D6.381.506.757.005.00
9NGUYỄN BẢO TOÀN01063609/07/200210A410A3AB5.631.507.254.005.50
10NGUYỄN THỊ TÚ TRINH01067512/11/200210A410D1DA16.641.008.005.007.30
11THÁI NGỌC TRÚC01068430/01/200210A410BBA6.382.505.755.003.00
12ĐẶNG TRẦN VÂN ANH01002901/03/200210A410A2AA17.001.506.504.009.50
13NGUYỄN THỊ THANH BÌNH01004915/06/200210A410A1AB7.131.006.255.005.00
14TRẦN THỊ MỸ DUYÊN01010026/07/200210A410D1DA16.142.506.006.005.80
15PHẠM THỊ THANH HƯƠNG01024420/11/200210A410E1A1D6.821.507.506.006.90
16TRẦN THỊ MỸ LỆ01028102/10/200210A410A2AB6.501.507.005.505.00
17TRƯƠNG THỊ THANH MAI01033321/01/200210A410E2A1A7.131.006.006.005.25
18HOÀNG THỊ NGUYỆT MINH01034408/12/200210A410D1DA16.050.506.253.505.95
19ĐẶNG HOÀNG NGỌC NHI01042424/02/200210A410E2A1D5.911.006.004.005.20
20NGUYỄN THẠCH THẢO01055330/10/200210A410D1DC7.131.008.005.006.50
21PHAN THỊ NGỌC ANH01001815/06/200210A410E2A1D5.781.005.753.005.70
22VÕ THỊ MỸ DUYÊN01010128/02/200210A410E2A1D6.171.506.256.005.75
23NGUYỄN HOÀNG HUY01022706/07/200210A410A1AB7.250.007.506.755.00
24HỒ THỊ NGỌC MY01035403/07/200210A410E2A1D5.843.005.254.006.55
25NGUYỄN LINH NHI01042112/06/200210A410E2A1D6.081.505.504.006.50
26BÙI THU THỦY01059324/06/200210A410E1A1D6.820.007.256.006.65
27ĐÀO THỊ KIM TUYỀN01072015/08/200210A410BBA6.751.505.256.002.15
28NGUYỄN VĂN ĐẠT01012309/03/200210A410D1DA16.751.006.754.757.50
29LÊ THỊ HƯƠNG GIANG01014209/12/200210A410E1A1D6.691.005.255.008.90
30BÙI MAI HƯƠNG01024218/12/200210A410D2DA6.381.506.505.005.20
31KIỀU PHAN KHÁNH LINH01029416/10/200210A410D1DA16.231.507.754.506.65
32ĐẶNG NGỌC KIM NGÂN01037417/05/200210A410A2AA16.000.006.254.755.00
33TRẦN THỊ TUYẾT NHUNG01044323/12/200210A410D1DB5.881.006.755.006.30
34BÙI THỊ BẢO TRÂM01064926/02/200210A410BBA6.381.506.004.503.20
35NGUYỄN NGỌC TRUNG01069702/09/200210A410A3AB5.251.005.002.503.25
36ĐINH HUYỀN VY01077222/12/200210A410A1AD6.291.507.007.005.00
37NGUYỄN LÊ MINH HIỀN01018706/03/200210A410A2AB6.381.003.754.755.00
38PHAN QUỲNH NHƯ01044524/04/200210A410D2DA15.241.503.752.255.70
39VÕ HỒNG THANH01053722/04/200210A410A2AA15.561.004.503.755.00
40HOÀNG THANH THẢO01055514/08/200210A410E2A1A16.190.006.006.005.00
1TRẦN MINH TRANG01064211/11/200210A510E2A1B6.501.507.505.005.10
2NGUYỄN NGỌC HOÀNG ANH01001125/09/200210A510CBC5.251.005.000.002.95
3PHẠM THỊ NGỌC ÁNH01003405/03/200210A510A1kđkkđkkđk1.507.505.255.00
4ĐỖ HUY KHÁNH01025404/07/200210A510D2DA15.441.504.504.505.00
5NGUYỄN XUÂN TÀI01052117/09/200210A510BBA5.501.505.503.753.55
6ĐOÀN THẠCH THẢO01055219/12/200210A510A2AA16.901.006.256.007.35
7TRẦN HOÀNG THÀNH DƯƠNG01010410/05/200210A510A1AA16.001.006.256.755.00
8PHAN QUỐC ĐẠT01011707/02/200210A510E2A1D6.241.007.252.007.20
9CÁP TẤN ĐẠT01011814/01/200210A510E1A1D6.630.007.506.256.25
10TRỊNH LÊ CÔNG SÁCH01051115/02/200210A510A1AB7.381.505.005.505.00
11ĐẶNG PHƯƠNG TÂM01052402/09/200210A510E1A1D7.030.007.505.507.70
12PHẠM NGỌC BÍCH TRÂN01066117/07/200210A510D1DA15.761.507.503.755.30
13MAI THỊ THÚY VY01077924/02/200210A510BBA6.381.506.255.004.45
14NGHIÊM HỮU ANH HOÀNG01021209/03/200210A510CDC3.631.502.252.003.45
15LÊ HOÀNG NHẬT LỆ01028216/01/200210A510E2A1D6.241.007.505.505.45
16TRẦN THỊ BẢO LY01032127/07/200210A510D2DC7.131.007.753.505.00
17TẠ THỊ LY01032903/10/200210A510A2AB6.131.506.754.005.00
18LÂM HỒ TRÚC LY01033005/02/200210A510E3A1A6.631.507.756.752.60
19LÊ BÙI HOÀNG SƠN01051311/10/200210A510A2AA15.940.005.255.005.00
20BÙI ANH THƠ01058120/12/200210A510E3A1A6.881.507.505.504.00
21NGUYỄN THỊ BẢO TRÂM01065123/10/200210A510E3A1D5.751.008.001.006.00
22TRƯƠNG  TRÂN01066316/09/200210A510E2A1D5.831.506.004.506.00
23TRỊNH LÊ YẾN VY01078310/05/200210A510D3DA14.880.005.753.003.50
24NGÔ QUỲNH ANH01002321/05/200210A510CCD5.701.505.255.005.45
25DƯƠNG GIA BẢO01003914/04/200210A510E2A1D6.210.006.505.505.50
26HOÀNG ANH DŨNG01008219/07/200210A510D1DA16.440.505.005.007.00
27HOÀNG THỤY GIA01013820/03/200210A510E2A1A7.131.007.005.005.00
28NGUYỄN THÚY HÀ01015729/05/200210A510D1DA15.941.007.504.506.25
29TIÊU THỊ THANH HOA01020621/06/200210A510D2DA15.241.506.503.005.20
30NGUYỄN CAO HẢI LINH01029306/11/200210A510BBB6.251.506.505.001.70
31TRẦN DUY THANH01053604/02/200210A510A3Akđkkđk1.506.003.753.00
32BÙI TIẾN THÀNH01054816/11/200210A510E1A1A5.001.005.752.759.30
33Y  THIÊK01056925/09/200210A510E3A1B4.882.006.503.004.75
34PHẠM ĐINH THIỆN01057210/07/200210A510E3A1B3.881.506.751.256.50
35NGUYỄN THỊ THANH THƯƠNG01061524/11/200210A510E2A1A6.500.007.004.255.00
36PHẠM QUỲNH TRÂM01065716/11/200210A510CCD5.791.507.502.755.75
37NGUYỄN ANH TUẤN01071520/02/200210A510A3AB5.751.506.252.755.00
38ĐINH ANH ĐỨC01013120/06/200210A510A2AA16.251.005.754.756.25
39PHAN NGỌC NGA01036827/02/200210A510A3AB5.881.507.754.005.00
40NGUYỄN HOÀNG NGUYÊN01039328/09/200210A510E3A1C5.631.005.754.504.00
1ĐỖ THỊ NHƯ QUỲNH01050512/06/200210A610D2DA15.311.507.754.005.00
2NGUYỄN NGỌC THẢO TRÚC01069018/12/200210A610A3AB5.381.507.003.505.10
3TRIỆU CÔNG BÌNH01004701/11/200210A610A1Akđkkđk1.504.258.005.00
4PHẠM THỊ HẠNH01017208/05/200210A610D1DA16.760.005.754.007.55
5PHAN ĐỨC HIẾU01020010/01/200210A610A1AA15.811.004.255.755.00
6NGÔ HOÀNG HẢI LONG01030809/07/200210A610A2AA15.901.507.255.005.60
7HUỲNH THỊ ÁNH NHI01041819/01/200210A610A3AA14.881.506.754.005.00
8ĐINH THỊ THÙY TRANG01064525/02/200210A610D2DA4.751.506.754.005.00
9NGUYỄN THANH TRÂM01065806/10/200210A610D2DA15.881.506.504.006.75
10PHẠM KHÁNH TUYỀN01071915/11/200210A610D3DB4.251.005.502.254.25
11LƯƠNG THẢO VY01077517/02/200210A610D2DA15.941.506.005.005.75
12HỒ NGỌC TRÚC GIANG01014524/05/200210A610A1AB7.630.005.756.005.35
13NGUYỄN THANH THIÊN LÝ01033111/11/200210A610D2DC7.501.008.003.005.00
14BÙI DUY THÀNH01054413/03/200210A610A3AA15.631.507.254.005.00
15PHẠM NGỌC THIỆN01057508/01/200210A610E3A1D5.370.005.755.002.95
16NGUYỄN HOÀNG ANH THY01061916/08/200210A610BBA4.631.007.502.004.00
17LÊ NGUYỄN CẨM TÚ01070713/12/200210A610BBA6.750.505.505.003.10
18ĐẶNG HỮU ĐỨC01013512/12/200210A610E2A1A8.001.506.256.005.00
19PHẠM VIỆT HẰNG01018017/12/200210A610D2DA16.331.004.755.256.30
20PHẠM THỊ THU HIỀN01019422/04/200210A610D2DA15.380.006.754.255.00
21HOÀNG TRỌNG MINH01034714/10/200210A610A2AB7.001.505.006.507.45
22NGUYỄN XUÂN QUYÊN01049627/09/200210A610D3DA6.001.506.004.002.45
23TRẦN MINH TÂN01052825/07/200210A610CDC3.631.503.250.002.95
24NGUYỄN MAI TRINH01067102/12/200210A610CDC6.381.006.754.004.75
25BÙI VĂN TRƯỜNG01070314/03/200210A610D3DA15.481.504.506.753.40
26TRÀ TRÚC UYÊN01073102/10/200210A610D2DA15.441.506.254.505.00
27VÕ NGỌC XUÂN01078924/05/200210A610A1AB7.131.001.755.005.00
28VŨ THÀNH CÔNG01006211/06/200210A610BBA6.501.507.506.003.30
29NGUYỄN THỊ THU HÀ01015524/04/200210A610BBA6.000.007.004.755.05
30BÙI TRẦN PHÚC HUY01023103/10/200210A610E2A1A6.381.507.005.755.75
31TRẦN MINH THÙY01058917/07/200210A610A4AD5.291.508.002.753.75
32BÙI ANH THƯ01059804/11/200210A610A3AA14.561.506.754.503.25
33LÊ THỊ ANH THƯ01060413/10/200210A610E3A1A6.000.508.004.753.75
34NGÔ HOÀNG QUỐC TÍN01063310/01/200210A610D2DA14.941.506.503.005.75
35HÀ TRỌNG TRƯỜNG01070212/08/200210A610E2A1A6.501.504.756.005.45
36ĐÀM THỊ NHƯ Ý01079217/06/200210A610A3AD5.081.005.253.004.50
37THÁI THỊ AN BÌNH01004601/04/200210A610D1DC4.881.006.006.008.40
38NGUYỄN THỊ CHÂU GIANG01013910/05/200210A610D3DA6.251.506.255.003.75
39ĐỖ ĐỨC HẬU01018513/08/200210A610E2A1D6.031.506.255.257.70
40NGÔ NGUYÊN KHANG01025131/05/200210A610E3A1D5.111.006.754.501.65
1NGUYỄN ĐỚI HÀ TRÚC MY01035731/01/200210A710D3DB6.250.006.505.003.25
2NGUYỄN TRƯƠNG MAI PHƯƠNG01046920/12/200210A710D2DA15.351.504.253.505.15
3PHAN THỊ DIỄM QUỲNH01049915/07/200210A710BBD5.701.007.003.005.45
4ĐOÀN PHÚC TẤN01053202/05/200210A710A1AA15.691.505.505.505.00
5NGÔ THỊ THANH THẮM01056011/04/200210A710E4A1D5.311.508.005.002.85
6DƯƠNG THỊ HÀ TIÊN01062708/01/200210A710D1DC7.500.008.503.508.40
7TRẦN ANH DUY01009002/05/200210A710D3DA15.561.005.505.003.50
8PHẠM ĐỨC HÙNG01022221/04/200210A710A3AB5.751.005.254.254.85
9LÊ HOÀNG KHÁNH01025301/03/200210A710E4A1B5.381.506.503.002.35
10NGUYỄN VÕ AN LÀNH01027703/05/200210A710D3DA15.241.504.755.003.45
11TRẦN MINH THƯ01060723/05/200210A710BBA5.751.507.254.002.80
12LÊ HỒ HOÀNG VỸ01078702/12/200210A710A1AB7.500.505.506.005.00
13LÊ THỊ MỸ KIỀU01026717/10/200210A710A2AB6.631.505.005.005.00
14PHAN TRỌNG NGHĨA01038325/03/200210A710A2AB6.751.506.005.505.00
15HÀ BẢO PHƯƠNG01046629/05/200210A710A3AB5.501.506.754.003.80
16NGUYỄN HỒ ĐAN PHƯỢNG01047724/05/200210A710D2DA15.750.507.255.005.00
17HOÀNG PHÚC THIỆN01057711/05/200210A710E3A1A14.561.505.502.503.25
18NGUYỄN QUỲNH TRÂM01065610/02/200210A710D2DA15.131.507.254.005.00
19NGUYỄN THỊ KIM VI01073529/10/200210A710A1AB7.380.007.254.755.00
20BÙI ĐẶNG QUANG VINH01075217/10/200210A710E3A1B6.380.004.255.003.45
21PHẠM QUỐC ANH01002101/06/200210A710E2A1B6.381.505.256.005.65
22TRỊNH QUỐC CƯỜNG01006507/04/200210A710E2A1A7.130.004.506.005.50
23LÊ TIẾN ĐẠT01012208/02/200210A710D2DA15.481.507.754.006.40
24NGUYỄN THỊ MỸ LINH01029615/11/200210A710A2AB6.131.006.505.508.30
25PHẠM HOÀNG ĐÌNH NAM01036128/04/200210A710BBA5.381.507.003.253.20
26NGUYỄN THÁI PHÚC01046314/04/200210A710A3AA14.501.506.753.253.25
27LÊ NHẬT THIÊN TÂN01053107/09/200210A710E2A1D5.531.505.753.506.20
28NGUYỄN THỊ XUÂN THƯƠNG01061819/08/200210A710E3A1D5.260.008.002.003.80
29NGUYỄN QUANG TRÍ01066412/10/200210A710A1AA16.501.508.007.506.50
30HỒ BẢO HÀ01014614/10/200210A710D2DA15.061.006.503.755.00
31TRƯƠNG THỊ MỸ HẰNG01017526/03/200210A710A3AA14.680.006.503.003.70
32PHẠM THỊ THU HIỀN01019310/03/200210A710D2DA15.011.505.002.005.05
33TRẦN LÊ NGỌC HOÀNG01021630/01/200210A710A3AB5.751.507.755.006.20
34ĐỖ THỊ PHƯƠNG NGUYỆT01040211/01/200210A710CDC6.630.004.252.502.45
35NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG NHI01042620/08/200210A710E3A1D4.881.005.004.003.00
36HỒ THU QUYÊN01049327/08/200210A710A3AD5.481.007.754.503.60
37NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH01050615/03/200210A710D2DA15.880.005.756.005.00
38HUỲNH NGỌC SANG01051224/01/200210A710A4AD5.121.006.501.504.95
39NGUYỄN ĐÌNH THI01056718/03/200210A710E4A1A14.401.001.751.002.60
40HUỲNH TUẤN VŨ01076031/08/200210A710A2AD5.251.505.505.005.00
1NGUYỄN THỊ MỸ HẰNG01017422/12/200110A810D2DA14.881.007.504.005.00
2TRẦN CÔNG HIẾU01019827/05/200210A810D3DA15.001.505.003.754.00
3NGUYỄN TRẦN ANH HUY01022431/12/200210A810E2A1A5.001.506.753.506.85
4PHẠM THỊ BÍCH HƯỜNG01024602/11/200210A810A2AD5.461.507.504.505.00
5NGUYỄN HỒNG NGỌC01039008/01/200210A810D2DA16.110.506.504.506.45
6HỒ SỸ NGUYÊN01039526/09/200210A810A3AA5.501.505.754.002.90
7VĂN THỊ THU NGUYỆT01040427/12/200210A810D3DA14.441.004.253.003.75
8NGUYỄN THANH PHONG01045705/11/200210A810CCB5.501.007.004.501.70
9PHẠM THẢO VY01077724/10/200210A810BBA5.251.506.504.253.25
10NGUYỄN QUỐC BẢO01004226/02/200210A810A3Akđkkđk1.506.752.503.60
11THÁI THỊ NGỌC LINH01029720/03/200210A810A2AB6.251.505.004.505.00
12NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT01040105/11/200210A810A3AB5.631.506.753.751.45
13DƯƠNG THỊ THỦY01059227/10/200210A810E3A1D5.671.007.503.755.00
14NGUYỄN TẠ QUỲNH TRANG01064304/07/200210A810D3BD5.131.505.253.505.25
15NGÔ PHƯƠNG TRÂM01065517/03/200210A810E4A1D5.320.007.503.504.40
16NGUYỄN THỊ THU HIỀN01019223/01/200210A810A2AB6.381.506.006.005.00
17NGUYỄN TRẦN YẾN MINH01034803/01/200210A810A2AD5.460.506.505.005.00
18NGUYỄN MINH NHỰT01044710/02/200210A810A3AD4.791.005.504.002.50
19TRẦN THANH THẢO01055818/01/200210A810BBD4.531.504.252.752.95
20NGUYỄN HƯNG THỊNH01057907/02/200210A810E2A1B6.131.507.004.757.40
21VÕ HÀO QUANG VINH01075116/09/200210A810E3A1B5.381.506.004.005.10
22NGUYỄN DUY AN01000207/08/200210A810A2AB6.131.006.505.005.00
23TRẦN NHẬT ANH01002023/01/200210A810A3AA14.880.505.003.753.25
24TRẦN MINH ĐẠI01010727/08/200210A810D1BA15.441.504.755.00